Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 15 | 9 | 5 | 1 | 35:16 | 32 | 4 |
| Chủ | 7 | 4 | 2 | 1 | 12:7 | 14 | 8 |
| Khách | 8 | 5 | 3 | 0 | 23:9 | 18 | 3 |
| Gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 14:8 | 13 | |
| Tất cả | 15 | 9 | 1 | 5 | 15:8 | 28 | 3 |
| Chủ | 7 | 4 | 0 | 3 | 6:4 | 12 | 6 |
| Khách | 8 | 5 | 1 | 2 | 9:4 | 16 | 1 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 5:6 | 7 |
Heracles Almelo
[15]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 15 | 3 | 5 | 7 | 16:28 | 14 | 15 | |
| Chủ | 8 | 2 | 4 | 2 | 13:13 | 10 | 14 | |
| Khách | 7 | 1 | 1 | 5 | 3:15 | 4 | 14 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 6:11 | 5 | ||
| Tất cả | 15 | 6 | 6 | 3 | 11:9 | 24 | 6 | 40% |
| Chủ | 8 | 4 | 3 | 1 | 8:5 | 15 | 3 | 50% |
| Khách | 7 | 2 | 3 | 2 | 3:4 | 9 | 10 | 29% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 3:4 | 8 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
UEFA Champions League
31
42
31
42
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
11
23
11
23
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
01
11
01
11
B
B
3
1/1.5
X
X
UEFA Champions League
10
33
10
33
T
H
3.5
1.5
T
X
VĐQG Hà Lan
20
30
20
30
T
T
3.5
1.5
X
T
VĐQG Hà Lan
12
14
12
14
T
T
3
1/1.5
T
T
UEFA Champions League
01
13
01
13
B
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Hà Lan
01
32
01
32
H
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Hà Lan
02
02
02
02
B
B
3
1/1.5
X
T
VĐQG Hà Lan
01
02
01
02
T
T
3
1/1.5
X
X
UEFA Champions League
02
13
02
13
T
T
3
0.5
T
T
VĐQG Hà Lan
03
15
03
15
T
T
2.5/3
T
VĐQG Hà Lan
20
21
20
21
T
T
3
1/1.5
H
T
UEFA Champions League
12
23
12
23
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
10
11
10
11
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
10
20
10
20
B
H
3.5
1.5
X
X
UEFA Champions League
04
04
04
04
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
01
22
01
22
B
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Hà Lan
10
11
10
11
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
01
15
01
15
T
T
3.5/4
1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Hà Lan
20
30
20
30
T
T
3.5/4
1.5
X
T
VĐQG Hà Lan
02
04
02
04
T
T
3.5
1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
13
14
13
14
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
11
21
11
21
B
B
3
1/1.5
H
T
VĐQG Hà Lan
00
11
00
11
B
B
3
1/1.5
X
X
Cúp QG Hà Lan
11
32
11
32
H
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
10
23
10
23
T
B
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Hà Lan
10
11
10
11
B
T
3/3.5
1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
10
21
10
21
B
T
3.5/4
1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
00
02
00
02
T
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
00
10
00
10
B
B
3.5
1.5
X
X
Cúp QG Hà Lan
21
31
21
31
H
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
03
24
03
24
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
20
31
20
31
H
T
3.5
1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
01
01
01
01
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
11
22
11
22
B
2.5/3
T
VĐQG Hà Lan
10
30
10
30
T
3
H
VĐQG Hà Lan
10
20
10
20
B
3
X
VĐQG Hà Lan
20
21
20
21
B
3
H
Chưa có dữ liệu
VĐQG Hà Lan
12
22
12
22
H
B
2.5
1
T
T
VĐQG Hà Lan
00
10
00
10
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
10
22
10
22
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Hà Lan
00
10
00
10
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1
X
H
Cúp QG Hà Lan
00
01
00
01
B
B
4/4.5
1.5/2
X
X
VĐQG Hà Lan
20
50
20
50
B
B
3
1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
22
34
22
34
T
3
T
Giao hữu
00
01
00
01
T
3/3.5
X
VĐQG Hà Lan
01
41
01
41
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Hà Lan
10
21
10
21
T
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Hà Lan
12
12
12
12
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
00
00
00
00
B
H
2.5
1
X
X
Giao hữu
01
03
01
03
VĐQG Hà Lan
10
30
10
30
B
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Hà Lan
11
11
11
11
B
H
2.5/3
1/1.5
X
T
VĐQG Hà Lan
10
13
10
13
T
T
4
1.5/2
H
X
VĐQG Hà Lan
00
00
00
00
T
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
10
20
10
20
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
11
12
11
12
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Danny Makkelie |
| Điều khiển Feyenoord Rotterdam | 28T 9H 12B |
| Điều khiển Heracles Almelo | 6T 4H 13B |
| 10 trận gần đây | 50% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 2.8 |
Feyenoord Rotterdam

