Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 23 | 12 | 7 | 4 | 48:27 | 43 | 3 |
| Chủ | 11 | 7 | 2 | 2 | 23:12 | 23 | 5 |
| Khách | 12 | 5 | 5 | 2 | 25:15 | 20 | 5 |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 8:6 | 8 | |
| Tất cả | 23 | 12 | 4 | 7 | 21:13 | 40 | 3 |
| Chủ | 11 | 6 | 2 | 3 | 11:6 | 20 | 6 |
| Khách | 12 | 6 | 2 | 4 | 10:7 | 20 | 2 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 3:2 | 9 |
N.E.C. Nijmegen
[12]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 23 | 7 | 4 | 12 | 34:34 | 25 | 12 | |
| Chủ | 12 | 4 | 4 | 4 | 25:16 | 16 | 12 | |
| Khách | 11 | 3 | 0 | 8 | 9:18 | 9 | 11 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 11:10 | 8 | ||
| Tất cả | 23 | 5 | 10 | 8 | 14:19 | 25 | 14 | 22% |
| Chủ | 12 | 3 | 7 | 2 | 10:7 | 16 | 10 | 25% |
| Khách | 11 | 2 | 3 | 6 | 4:12 | 9 | 16 | 18% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 3:5 | 6 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Hà Lan
11
21
11
21
B
B
3.5
1.5
X
T
UEFA Champions League
10
11
10
11
T
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
00
00
00
00
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
UEFA Champions League
10
10
10
10
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
10
30
10
30
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Cúp QG Hà Lan
10
20
10
20
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
10
21
10
21
B
B
2.5/3
1
T
H
UEFA Champions League
21
61
21
61
B
B
2.5
1
T
T
UEFA Champions League
20
30
20
30
T
T
3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Hà Lan
01
11
01
11
B
T
3
1/1.5
X
X
Cúp QG Hà Lan
13
14
13
14
B
T
4
1.5/2
T
T
VĐQG Hà Lan
00
12
00
12
B
B
3
1/1.5
H
X
Giao hữu
00
10
00
10
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
20
30
20
30
B
B
3.5
1.5
X
T
Cúp QG Hà Lan
01
12
01
12
B
H
4
1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
31
52
31
52
T
T
3
1/1.5
T
T
UEFA Champions League
31
42
31
42
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
11
23
11
23
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
01
11
01
11
B
B
3
1/1.5
X
X
UEFA Champions League
10
33
10
33
T
H
3.5
1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Hà Lan
10
11
10
11
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
01
23
01
23
B
T
3/3.5
1/1.5
T
X
Cúp QG Hà Lan
00
10
00
10
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
21
22
21
22
B
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Cúp QG Hà Lan
02
22
02
22
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
20
20
20
20
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Hà Lan
11
11
11
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
T
VĐQG Hà Lan
11
14
11
14
T
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
22
53
22
53
T
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
20
40
20
40
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
10
12
10
12
H
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Hà Lan
00
10
00
10
B
3
X
VĐQG Hà Lan
01
31
01
31
B
3
T
VĐQG Hà Lan
21
51
21
51
T
3/3.5
T
VĐQG Hà Lan
11
33
11
33
B
3
T
VĐQG Hà Lan
02
03
02
03
T
2.5/3
T
VĐQG Hà Lan
20
51
20
51
T
3
T
Cúp QG Hà Lan
11
22
11
22
B
3
T
VĐQG Hà Lan
01
02
01
02
T
3
X
VĐQG Hà Lan
01
01
01
01
B
3
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Hà Lan
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
11
22
11
22
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Hà Lan
20
21
20
21
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Hà Lan
00
33
00
33
T
T
3.5
1.5
T
X
VĐQG Hà Lan
11
41
11
41
T
H
2.5/3
1
T
T
VĐQG Hà Lan
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1
X
H
Giao hữu
10
22
10
22
T
B
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Hà Lan
21
41
21
41
B
B
2.5
1
T
T
Cúp QG Hà Lan
00
00
00
00
H
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Hà Lan
00
11
00
11
B
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Hà Lan
40
50
40
50
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Hà Lan
11
12
11
12
B
T
3
1/1.5
H
T
VĐQG Hà Lan
01
12
01
12
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Hà Lan
00
03
00
03
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Hà Lan
30
60
30
60
T
T
2.5/3
1
T
T
Cúp QG Hà Lan
01
22
01
22
B
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Hà Lan
00
10
00
10
B
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG Hà Lan
10
30
10
30
T
T
2.5/3
T
VĐQG Hà Lan
00
10
00
10
B
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Hà Lan
10
11
10
11
T
T
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Rob Dieperink |
| Điều khiển Feyenoord Rotterdam | 2T 2H 0B |
| Điều khiển N.E.C. Nijmegen | 3T 3H 3B |
| 10 trận gần đây | 20% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.8 |
Feyenoord Rotterdam

