Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 31 | 19 | 8 | 4 | 72:33 | 65 | 3 |
| Chủ | 15 | 10 | 3 | 2 | 34:15 | 33 | 3 |
| Khách | 16 | 9 | 5 | 2 | 38:18 | 32 | 3 |
| Gần đây | 6 | 6 | 0 | 0 | 18:4 | 18 | |
| Tất cả | 31 | 17 | 7 | 7 | 34:16 | 58 | 2 |
| Chủ | 15 | 8 | 4 | 3 | 17:8 | 28 | 3 |
| Khách | 16 | 9 | 3 | 4 | 17:8 | 30 | 1 |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 2 | 0 | 10:2 | 14 |
PSV Eindhoven
[2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 31 | 22 | 4 | 5 | 93:35 | 70 | 2 | |
| Chủ | 16 | 12 | 3 | 1 | 51:14 | 39 | 1 | |
| Khách | 15 | 10 | 1 | 4 | 42:21 | 31 | 4 | |
| Gần đây | 6 | 5 | 0 | 1 | 18:5 | 15 | ||
| Tất cả | 31 | 18 | 9 | 4 | 45:15 | 63 | 1 | 58% |
| Chủ | 16 | 12 | 2 | 2 | 28:6 | 38 | 1 | 75% |
| Khách | 15 | 6 | 7 | 2 | 17:9 | 25 | 3 | 40% |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 11:3 | 13 | 67% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Hà Lan
03
14
03
14
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
30
40
30
40
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
00
02
00
02
T
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
21
41
21
41
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
11
32
11
32
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
13
26
13
26
T
T
3
1/1.5
T
T
UEFA Champions League
11
21
11
21
T
T
3
1/1.5
H
T
UEFA Champions League
01
02
01
02
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Hà Lan
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
11
21
11
21
B
B
3.5
1.5
X
T
UEFA Champions League
10
11
10
11
T
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
00
00
00
00
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
UEFA Champions League
10
10
10
10
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
10
30
10
30
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Cúp QG Hà Lan
10
20
10
20
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
10
21
10
21
B
B
2.5/3
1
T
H
UEFA Champions League
21
61
21
61
B
B
2.5
1
T
T
UEFA Champions League
20
30
20
30
T
T
3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Hà Lan
01
11
01
11
B
T
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Hà Lan
00
11
00
11
T
T
3/3.5
1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
20
21
20
21
T
T
3
1/1.5
H
T
Siêu cúp Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1
X
X
VĐQG Hà Lan
02
13
02
13
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Cúp QG Hà Lan
20
20
20
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
T
VĐQG Hà Lan
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Hà Lan
10
21
10
21
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Hà Lan
00
01
00
01
T
T
3
1/1.5
X
X
Siêu cúp Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
00
02
00
02
B
3
X
VĐQG Hà Lan
11
31
11
31
B
2.5/3
T
VĐQG Hà Lan
00
21
00
21
T
3
H
VĐQG Hà Lan
12
43
12
43
B
2.5/3
T
VĐQG Hà Lan
01
02
01
02
T
3/3.5
X
VĐQG Hà Lan
11
31
11
31
T
3
T
VĐQG Hà Lan
01
21
01
21
T
3
H
Cúp QG Hà Lan
11
21
11
21
B
3/3.5
X
VĐQG Hà Lan
00
30
00
30
B
3
H
VĐQG Hà Lan
10
32
10
32
H
3/3.5
T
VĐQG Hà Lan
10
20
10
20
T
3
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Hà Lan
20
41
20
41
T
T
3.5/4
1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
11
13
11
13
T
B
3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
40
50
40
50
T
T
3.5/4
1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
12
13
12
13
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
01
02
01
02
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
02
03
02
03
T
T
3.5
1.5
X
T
UEFA Champions League
21
22
21
22
T
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
10
21
10
21
B
T
3.5
1.5
X
X
UEFA Champions League
13
17
13
17
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Hà Lan
12
32
12
32
B
T
3.5
1.5
T
T
Cúp QG Hà Lan
02
12
02
12
B
B
3.5/4
1.5
X
T
UEFA Champions League
00
21
00
21
T
H
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Hà Lan
11
22
11
22
B
B
3.5
1.5
T
T
UEFA Champions League
10
21
10
21
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Hà Lan
00
11
00
11
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Cúp QG Hà Lan
10
20
10
20
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
00
33
00
33
B
B
3.5
1.5
T
X
UEFA Champions League
32
32
32
32
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
21
32
21
32
B
H
3.5
1.5
T
T
UEFA Champions League
03
23
03
23
T
T
3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Danny Makkelie |
| Điều khiển Feyenoord Rotterdam | 29T 10H 13B |
| Điều khiển PSV Eindhoven | 38T 5H 8B |
| 10 trận gần đây | 40% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.4 |
Feyenoord Rotterdam

