Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 32 | 19 | 8 | 5 | 74:36 | 65 | 3 |
| Chủ | 16 | 10 | 3 | 3 | 36:18 | 33 | 4 |
| Khách | 16 | 9 | 5 | 2 | 38:18 | 32 | 4 |
| Gần đây | 6 | 5 | 0 | 1 | 17:5 | 15 | |
| Tất cả | 32 | 18 | 7 | 7 | 36:16 | 61 | 2 |
| Chủ | 16 | 9 | 4 | 3 | 19:8 | 31 | 3 |
| Khách | 16 | 9 | 3 | 4 | 17:8 | 30 | 1 |
| 6 trận gần đây | 6 | 5 | 1 | 0 | 11:1 | 16 |
RKC Waalwijk
[17]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 32 | 5 | 7 | 20 | 39:69 | 22 | 17 | |
| Chủ | 16 | 4 | 3 | 9 | 20:28 | 15 | 16 | |
| Khách | 16 | 1 | 4 | 11 | 19:41 | 7 | 17 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 7:15 | 5 | ||
| Tất cả | 32 | 3 | 11 | 18 | 13:36 | 20 | 18 | 9% |
| Chủ | 16 | 3 | 7 | 6 | 9:14 | 16 | 17 | 19% |
| Khách | 16 | 0 | 4 | 12 | 4:22 | 4 | 18 | 0% |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 3 | 3 | 1:7 | 3 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Hà Lan
20
23
20
23
B
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
03
14
03
14
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
30
40
30
40
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
00
02
00
02
T
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
21
41
21
41
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
11
32
11
32
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
13
26
13
26
T
T
3
1/1.5
T
T
UEFA Champions League
11
21
11
21
T
T
3
1/1.5
H
T
UEFA Champions League
01
02
01
02
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Hà Lan
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
11
21
11
21
B
B
3.5
1.5
X
T
UEFA Champions League
10
11
10
11
T
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
00
00
00
00
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
UEFA Champions League
10
10
10
10
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
10
30
10
30
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Cúp QG Hà Lan
10
20
10
20
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
10
21
10
21
B
B
2.5/3
1
T
H
UEFA Champions League
21
61
21
61
B
B
2.5
1
T
T
UEFA Champions League
20
30
20
30
T
T
3.5
1/1.5
X
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Hà Lan
11
23
11
23
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
00
10
00
10
B
B
4
1.5/2
X
X
VĐQG Hà Lan
11
12
11
12
B
B
3
1/1.5
H
T
VĐQG Hà Lan
30
51
30
51
T
T
3/3.5
1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
00
01
00
01
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
12
33
12
33
B
B
3.5
1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
12
22
12
22
B
B
3.5
1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
20
30
20
30
T
T
3.5
1.5
X
T
VĐQG Hà Lan
00
22
00
22
B
B
3/3.5
1.5
T
X
VĐQG Hà Lan
22
32
22
32
B
B
3.5/4
1.5/2
T
T
VĐQG Hà Lan
10
20
10
20
B
3.5/4
X
VĐQG Hà Lan
00
10
00
10
B
3
X
VĐQG Hà Lan
01
11
01
11
B
2.5/3
X
VĐQG Hà Lan
10
20
10
20
T
3/3.5
X
VĐQG Hà Lan
00
11
00
11
B
3/3.5
X
VĐQG Hà Lan
10
12
10
12
T
2.5/3
T
VĐQG Hà Lan
00
01
00
01
T
2.5/3
X
VĐQG Hà Lan
10
30
10
30
T
3.5
X
VĐQG Hà Lan
20
31
20
31
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Hà Lan
11
31
11
31
T
H
3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
20
61
20
61
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
03
04
03
04
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
00
21
00
21
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Hà Lan
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
10
22
10
22
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Hà Lan
00
20
00
20
B
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
02
03
02
03
B
B
3.5
1.5
X
T
VĐQG Hà Lan
01
12
01
12
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
10
20
10
20
H
B
3.5
1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
30
50
30
50
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
10
14
10
14
T
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Hà Lan
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Hà Lan
11
11
11
11
T
T
2.5/3
1
X
T
Cúp QG Hà Lan
10
12
10
12
H
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Hà Lan
20
21
20
21
T
B
3.5
1.5
X
T
VĐQG Hà Lan
11
11
11
11
T
H
2.5/3
1
X
T
Cúp QG Hà Lan
11
41
11
41
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
31
32
31
32
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Hà Lan
11
23
11
23
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Marc Nagtegaal |
| Điều khiển Feyenoord Rotterdam | 4T 0H 0B |
| Điều khiển RKC Waalwijk | 2T 3H 8B |
| 10 trận gần đây | 60% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 1.6 |
Feyenoord Rotterdam

