Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 12 | 7 | 4 | 1 | 28:13 | 25 | 4 |
| Chủ | 5 | 3 | 1 | 1 | 8:6 | 10 | 9 |
| Khách | 7 | 4 | 3 | 0 | 20:7 | 15 | 2 |
| Gần đây | 6 | 5 | 0 | 1 | 16:7 | 15 | |
| Tất cả | 12 | 8 | 0 | 4 | 12:6 | 24 | 2 |
| Chủ | 5 | 3 | 0 | 2 | 4:3 | 9 | 9 |
| Khách | 7 | 5 | 0 | 2 | 8:3 | 15 | 1 |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 0 | 2 | 8:4 | 12 |
SC Heerenveen
[12]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 12 | 4 | 2 | 6 | 13:23 | 14 | 12 | |
| Chủ | 6 | 4 | 2 | 0 | 11:3 | 14 | 4 | |
| Khách | 6 | 0 | 0 | 6 | 2:20 | 0 | 18 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 5:9 | 7 | ||
| Tất cả | 12 | 2 | 3 | 7 | 5:11 | 9 | 16 | 17% |
| Chủ | 6 | 2 | 3 | 1 | 4:3 | 9 | 8 | 33% |
| Khách | 6 | 0 | 0 | 6 | 1:8 | 0 | 18 | 0% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 3:4 | 7 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Hà Lan
12
14
12
14
T
T
3
1/1.5
T
T
UEFA Champions League
01
13
01
13
B
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Hà Lan
01
32
01
32
H
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Hà Lan
02
02
02
02
B
B
3
1/1.5
X
T
VĐQG Hà Lan
01
02
01
02
T
T
3
1/1.5
X
X
UEFA Champions League
02
13
02
13
T
T
3
0.5
T
T
VĐQG Hà Lan
03
15
03
15
T
T
2.5/3
T
VĐQG Hà Lan
20
21
20
21
T
T
3
1/1.5
H
T
UEFA Champions League
12
23
12
23
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
10
11
10
11
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
10
20
10
20
B
H
3.5
1.5
X
X
UEFA Champions League
04
04
04
04
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
01
22
01
22
B
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Hà Lan
10
11
10
11
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
01
15
01
15
T
T
3.5/4
1.5
T
X
VĐQG Hà Lan
10
11
10
11
B
H
3.5
1.5
X
X
Siêu cúp Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
12
44
12
44
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
11
13
11
13
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Giao hữu
40
50
40
50
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
10
10
10
10
Chưa có dữ liệu
VĐQG Hà Lan
11
23
11
23
H
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
31
61
31
61
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Cúp QG Hà Lan
00
01
00
01
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
02
12
02
12
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Hà Lan
00
00
00
00
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
02
03
02
03
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Hà Lan
10
31
10
31
T
T
3
1/1.5
T
X
Cúp QG Hà Lan
10
43
10
43
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Hà Lan
20
30
20
30
B
B
3
1/1.5
H
T
VĐQG Hà Lan
00
30
00
30
T
B
3
1/1.5
H
X
Cúp QG Hà Lan
01
01
01
01
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
31
31
31
31
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
01
11
01
11
B
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
10
30
10
30
T
T
3/3.5
1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
03
35
03
35
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
02
23
02
23
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
11
11
11
11
B
B
3
1/1.5
X
T
VĐQG Hà Lan
10
12
10
12
T
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Hà Lan
21
22
21
22
B
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
01
12
01
12
B
3/3.5
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Hà Lan
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
10
30
10
30
B
B
3
1
H
H
Cúp QG Hà Lan
00
23
00
23
B
B
3/3.5
1.5
T
X
VĐQG Hà Lan
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
10
30
10
30
B
B
2.5/3
T
VĐQG Hà Lan
11
11
11
11
B
B
3
1/1.5
X
T
VĐQG Hà Lan
10
21
10
21
B
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Hà Lan
11
21
11
21
T
H
2.5
1
T
T
VĐQG Hà Lan
20
20
20
20
B
B
3
1/1.5
X
T
VĐQG Hà Lan
21
91
21
91
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
00
40
00
40
T
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Hà Lan
01
11
01
11
H
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
10
10
10
10
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
10
00
10
B
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
10
50
10
50
T
T
3
1/1.5
T
X
Giao hữu
10
52
10
52
Giao hữu
00
10
00
10
Giao hữu
30
41
30
41
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
00
21
00
21
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
11
13
11
13
B
B
3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Jeroen Manschot |
| Điều khiển Feyenoord Rotterdam | 10T 5H 2B |
| Điều khiển SC Heerenveen | 8T 4H 12B |
| 10 trận gần đây | 40% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 2.8 |
Feyenoord Rotterdam

