Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 20 | 10 | 6 | 4 | 43:26 | 36 | 5 |
| Chủ | 9 | 5 | 2 | 2 | 18:11 | 17 | 7 |
| Khách | 11 | 5 | 4 | 2 | 25:15 | 19 | 5 |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 11:12 | 7 | |
| Tất cả | 20 | 11 | 2 | 7 | 19:12 | 35 | 4 |
| Chủ | 9 | 5 | 1 | 3 | 9:5 | 16 | 5 |
| Khách | 11 | 6 | 1 | 4 | 10:7 | 19 | 2 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 5:5 | 8 |
Sparta Rotterdam
[16]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 21 | 4 | 8 | 9 | 19:29 | 20 | 16 | |
| Chủ | 11 | 1 | 5 | 5 | 9:17 | 8 | 17 | |
| Khách | 10 | 3 | 3 | 4 | 10:12 | 12 | 7 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 6:6 | 9 | ||
| Tất cả | 21 | 2 | 12 | 7 | 6:12 | 18 | 16 | 10% |
| Chủ | 11 | 1 | 6 | 4 | 4:8 | 9 | 17 | 9% |
| Khách | 10 | 1 | 6 | 3 | 2:4 | 9 | 13 | 10% |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 6 | 0 | 1:1 | 6 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Cúp QG Hà Lan
10
20
10
20
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
10
21
10
21
B
B
2.5/3
1
T
H
UEFA Champions League
21
61
21
61
B
B
2.5
1
T
T
UEFA Champions League
20
30
20
30
T
T
3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Hà Lan
01
11
01
11
B
T
3
1/1.5
X
X
Cúp QG Hà Lan
13
14
13
14
B
T
4
1.5/2
T
T
VĐQG Hà Lan
00
12
00
12
B
B
3
1/1.5
H
X
Giao hữu
00
10
00
10
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
20
30
20
30
B
B
3.5
1.5
X
T
Cúp QG Hà Lan
01
12
01
12
B
H
4
1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
31
52
31
52
T
T
3
1/1.5
T
T
UEFA Champions League
31
42
31
42
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
11
23
11
23
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
01
11
01
11
B
B
3
1/1.5
X
X
UEFA Champions League
10
33
10
33
T
H
3.5
1.5
T
X
VĐQG Hà Lan
20
30
20
30
T
T
3.5
1.5
X
T
VĐQG Hà Lan
12
14
12
14
T
T
3
1/1.5
T
T
UEFA Champions League
01
13
01
13
B
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Hà Lan
01
32
01
32
H
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Hà Lan
02
02
02
02
B
B
3
1/1.5
X
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Hà Lan
10
11
10
11
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
00
20
00
20
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
10
22
10
22
B
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Hà Lan
11
13
11
13
T
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Hà Lan
20
30
20
30
T
T
3
1/1.5
H
T
VĐQG Hà Lan
20
40
20
40
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
00
01
00
01
H
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
20
20
20
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
T
VĐQG Hà Lan
01
02
01
02
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
10
11
10
11
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
30
30
30
30
T
T
3.5
1.5
X
T
VĐQG Hà Lan
00
22
00
22
B
B
3.5
1.5
T
X
VĐQG Hà Lan
11
31
11
31
B
B
3.5
1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
04
07
04
07
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
10
10
10
10
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
20
61
20
61
T
T
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
10
20
10
20
T
3/3.5
X
Giao hữu
11
24
11
24
T
3
T
VĐQG Hà Lan
10
30
10
30
T
2.5/3
T
VĐQG Hà Lan
01
21
01
21
B
2.5/3
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Hà Lan
00
10
00
10
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Hà Lan
00
12
00
12
T
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Hà Lan
11
11
11
11
B
B
2.5/3
1
X
T
VĐQG Hà Lan
00
11
00
11
H
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Hà Lan
00
02
00
02
B
T
3
1/1.5
X
X
Cúp QG Hà Lan
01
11
01
11
H
B
2.5
1
X
H
VĐQG Hà Lan
00
11
00
11
T
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Hà Lan
01
02
01
02
B
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Hà Lan
00
10
00
10
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Hà Lan
11
12
11
12
B
H
2.5/3
1
T
T
VĐQG Hà Lan
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Hà Lan
01
14
01
14
B
B
2.5
1
T
H
Cúp QG Hà Lan
00
11
00
11
B
B
3.5
1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
02
22
02
22
B
B
2.5/3
T
VĐQG Hà Lan
21
21
21
21
T
H
3.5
1.5
X
T
VĐQG Hà Lan
11
11
11
11
B
B
2.5
1
X
T
VĐQG Hà Lan
01
12
01
12
T
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Hà Lan
01
12
01
12
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Hà Lan
00
12
00
12
T
H
2.5
1
T
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Serdar Gozubuyuk |
| Điều khiển Feyenoord Rotterdam | 27T 12H 6B |
| Điều khiển Sparta Rotterdam | 3T 6H 11B |
| 10 trận gần đây | 50% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.6 |
Feyenoord Rotterdam

