Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 18 | 11 | 3 | 4 | 44:23 | 36 | 2 |
| Chủ | 9 | 6 | 1 | 2 | 22:12 | 19 | 3 |
| Khách | 9 | 5 | 2 | 2 | 22:11 | 17 | 2 |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 13:11 | 8 | |
| Tất cả | 18 | 11 | 3 | 4 | 22:8 | 36 | 2 |
| Chủ | 9 | 6 | 1 | 2 | 11:3 | 19 | 3 |
| Khách | 9 | 5 | 2 | 2 | 11:5 | 17 | 2 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 8:4 | 10 |
Sparta Rotterdam
[8]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 18 | 8 | 2 | 8 | 20:31 | 26 | 8 | |
| Chủ | 10 | 4 | 2 | 4 | 11:18 | 14 | 13 | |
| Khách | 8 | 4 | 0 | 4 | 9:13 | 12 | 8 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 6:7 | 10 | ||
| Tất cả | 18 | 7 | 5 | 6 | 9:11 | 26 | 7 | 39% |
| Chủ | 10 | 5 | 3 | 2 | 7:4 | 18 | 6 | 50% |
| Khách | 8 | 2 | 2 | 4 | 2:7 | 8 | 12 | 25% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 3:3 | 10 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Hà Lan
12
22
12
22
B
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
01
11
01
11
B
B
3
1/1.5
X
X
Cúp QG Hà Lan
01
23
01
23
B
B
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Hà Lan
10
20
10
20
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Europa League
12
43
12
43
B
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Hà Lan
40
61
40
61
T
T
3.5/4
1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
01
12
01
12
B
T
3/3.5
1.5
X
X
Europa League
12
13
12
13
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
11
24
11
24
B
B
3.5
1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
10
21
10
21
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Europa League
00
20
00
20
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
20
31
20
31
B
T
4/4.5
1.5/2
X
T
VĐQG Hà Lan
01
23
01
23
B
B
3.5
1.5
T
X
Europa League
11
31
11
31
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
04
07
04
07
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
10
32
10
32
H
T
3
1/1.5
T
X
Europa League
00
02
00
02
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Hà Lan
00
01
00
01
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Europa League
00
10
00
10
B
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Hà Lan
11
33
11
33
H
H
3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Hà Lan
01
04
01
04
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Hà Lan
10
30
10
30
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
10
11
10
11
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
00
20
00
20
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
10
22
10
22
B
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Hà Lan
11
13
11
13
T
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Hà Lan
20
30
20
30
T
T
3
1/1.5
H
T
VĐQG Hà Lan
20
40
20
40
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
00
01
00
01
H
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
20
20
20
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
T
VĐQG Hà Lan
01
02
01
02
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
10
11
10
11
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
30
30
30
30
T
T
3.5
1.5
X
T
VĐQG Hà Lan
00
22
00
22
B
B
3.5
1.5
T
X
VĐQG Hà Lan
11
31
11
31
B
B
3.5
1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
04
07
04
07
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
10
10
10
10
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
20
61
20
61
T
T
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
10
20
10
20
T
3/3.5
X
Giao hữu
11
24
11
24
T
3
T
Chưa có dữ liệu
Cúp QG Hà Lan
11
12
11
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
00
01
00
01
T
H
3
1/1.5
X
X
Cúp QG Hà Lan
02
15
02
15
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
01
03
01
03
B
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Hà Lan
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
20
31
20
31
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
10
11
10
11
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
00
01
00
01
B
T
3
1/1.5
X
X
Cúp QG Hà Lan
12
52
12
52
T
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
10
10
10
10
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
01
02
01
02
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
11
11
11
11
VĐQG Hà Lan
11
33
11
33
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
10
30
10
30
B
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Hà Lan
11
15
11
15
B
H
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
00
01
00
01
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
01
04
01
04
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Hà Lan
01
03
01
03
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Danny Makkelie |
| Điều khiển Feyenoord Rotterdam | 7T 1H 2B |
| Điều khiển Sparta Rotterdam | 1T 5H 4B |
| 10 trận gần đây | 80% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 2.7 |
Feyenoord Rotterdam

