Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Fiorentina
[17]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 5 | 0 | 3 | 2 | 3:6 | 3 | 17 |
| Chủ | 2 | 0 | 0 | 2 | 2:5 | 0 | 20 |
| Khách | 3 | 0 | 3 | 0 | 1:1 | 3 | 14 |
| Gần đây | 5 | 0 | 3 | 2 | 3:6 | 3 | |
| Tất cả | 5 | 1 | 3 | 1 | 1:2 | 6 | 14 |
| Chủ | 2 | 1 | 0 | 1 | 1:2 | 3 | 15 |
| Khách | 3 | 0 | 3 | 0 | 0:0 | 3 | 11 |
| 6 trận gần đây | 5 | 1 | 3 | 1 | 1:2 | 6 |
AS Roma
[4]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 5 | 4 | 0 | 1 | 5:1 | 12 | 4 | |
| Chủ | 3 | 2 | 0 | 1 | 3:1 | 6 | 4 | |
| Khách | 2 | 2 | 0 | 0 | 2:0 | 6 | 3 | |
| Gần đây | 5 | 4 | 0 | 1 | 5:1 | 12 | ||
| Tất cả | 5 | 2 | 3 | 0 | 2:0 | 9 | 6 | 40% |
| Chủ | 3 | 1 | 2 | 0 | 1:0 | 5 | 5 | 33% |
| Khách | 2 | 1 | 1 | 0 | 1:0 | 4 | 5 | 50% |
| 6 trận gần đây | 5 | 2 | 3 | 0 | 2:0 | 9 | 40% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Ý
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Ý
10
12
10
12
B
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Ý
02
13
02
13
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Ý
00
00
00
00
B
H
2/2.5
1
X
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
02
32
02
32
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Ý
00
11
00
11
B
H
2/2.5
1
X
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
11
11
11
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
T
Giao hữu
00
00
00
00
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
20
20
20
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
T
Giao hữu
10
20
10
20
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
02
03
02
03
B
H
5/5.5
2/2.5
X
X
VĐQG Ý
10
23
10
23
T
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Ý
10
32
10
32
T
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Ý
00
21
00
21
B
H
2/2.5
1
T
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
21
21
21
21
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Ý
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Ý
20
21
20
21
T
T
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Ý
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Ý
31
51
31
51
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Ý
10
22
10
22
B
T
2.5
1
T
H
VĐQG Ý
10
11
10
11
T
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Ý
01
21
01
21
T
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Ý
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Ý
20
20
20
20
T
T
2.5
1
X
T
VĐQG Ý
10
31
10
31
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Ý
00
12
00
12
B
T
2.5
1
T
X
VĐQG Ý
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Ý
10
21
10
21
B
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Ý
12
14
12
14
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Ý
11
22
11
22
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Cúp Ý
31
71
31
71
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Ý
10
11
10
11
H
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Ý
02
02
02
02
T
T
2.5/3
1
X
T
VĐQG Ý
22
24
22
24
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Ý
10
40
10
40
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Ý
00
10
00
10
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Ý
31
41
31
41
B
2.5
T
Chưa có dữ liệu
Europa League
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Ý
10
20
10
20
T
T
2/2.5
1
X
H
Europa League
00
12
00
12
T
H
2.5
1
T
X
VĐQG Ý
01
01
01
01
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Ý
00
01
00
01
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Ý
00
01
00
01
T
B
2.5
1
X
X
VĐQG Ý
00
10
00
10
T
B
2/2.5
1
X
X
Giao hữu
22
22
22
22
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
01
00
01
T
H
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
30
40
30
40
B
B
2.5
1
T
T
Giao hữu
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1
X
H
Giao hữu
20
30
20
30
T
T
3.5
1.5
X
T
Giao hữu
01
01
01
01
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Ý
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Ý
11
31
11
31
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Ý
11
21
11
21
B
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Ý
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Ý
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Ý
10
10
10
10
B
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Ý
00
11
00
11
H
H
2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Andrea Colombo |
| Điều khiển Fiorentina | 0T 2H 1B |
| Điều khiển AS Roma | 3T 3H 0B |
| 10 trận gần đây | 50% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.5 |

