Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Fiorentina
[8]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 29 | 14 | 6 | 9 | 46:30 | 48 | 8 |
| Chủ | 15 | 9 | 3 | 3 | 26:15 | 30 | 6 |
| Khách | 14 | 5 | 3 | 6 | 20:15 | 18 | 9 |
| Gần đây | 6 | 2 | 0 | 4 | 6:7 | 6 | |
| Tất cả | 29 | 12 | 9 | 8 | 25:15 | 45 | 5 |
| Chủ | 15 | 8 | 3 | 4 | 14:7 | 27 | 2 |
| Khách | 14 | 4 | 6 | 4 | 11:8 | 18 | 8 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 4:3 | 8 |
Atalanta
[3]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 29 | 17 | 7 | 5 | 63:28 | 58 | 3 | |
| Chủ | 14 | 7 | 4 | 3 | 29:18 | 25 | 9 | |
| Khách | 15 | 10 | 3 | 2 | 34:10 | 33 | 1 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 14:2 | 11 | ||
| Tất cả | 29 | 12 | 12 | 5 | 31:14 | 48 | 3 | 41% |
| Chủ | 14 | 5 | 7 | 2 | 15:9 | 22 | 6 | 36% |
| Khách | 15 | 7 | 5 | 3 | 16:5 | 26 | 4 | 47% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 3 | 0 | 8:0 | 12 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Ý
20
30
20
30
T
T
2/2.5
1
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Ý
10
21
10
21
B
B
2/2.5
1
T
H
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
22
32
22
32
B
H
2.5/3
1
T
T
VĐQG Ý
10
10
10
10
H
T
2.5
1
X
H
VĐQG Ý
00
10
00
10
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Ý
01
02
01
02
B
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Ý
11
21
11
21
H
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Ý
00
30
00
30
T
2/2.5
T
VĐQG Ý
20
21
20
21
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Ý
02
12
02
12
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Ý
10
11
10
11
B
T
2.5
1
X
H
VĐQG Ý
10
21
10
21
B
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Ý
01
03
01
03
B
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Ý
11
22
11
22
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Ý
10
12
10
12
B
T
2.5
1
T
H
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Ý
00
10
00
10
B
H
2/2.5
1
X
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
30
70
30
70
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Ý
10
10
10
10
H
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Ý
32
32
32
32
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Ý
23
23
23
23
T
T
3
1
T
T
Cúp Ý
10
41
10
41
B
B
2.5/3
1
T
H
Cúp Ý
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Ý
21
32
21
32
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Ý
01
11
01
11
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Ý
00
10
00
10
B
T
2.5
1
X
X
VĐQG Ý
00
10
00
10
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp Ý
11
23
11
23
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Ý
01
12
01
12
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Ý
02
23
02
23
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Ý
10
30
10
30
B
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Ý
10
12
10
12
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Cúp Ý
10
21
10
21
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Ý
01
22
01
22
T
T
3
1/1.5
T
X
Cúp Ý
11
21
11
21
B
T
2.5
1
T
T
VĐQG Ý
21
31
21
31
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Cúp Ý
22
33
22
33
H
H
2.5
1
T
T
VĐQG Ý
00
20
00
20
T
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Ý
11
11
11
11
T
T
2.5/3
1
X
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Ý
00
02
00
02
B
H
3
1/1.5
X
X
VĐQG Ý
01
04
01
04
T
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Ý
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Ý
03
05
03
05
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
UEFA Champions League
03
13
03
13
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Ý
00
00
00
00
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
UEFA Champions League
11
21
11
21
B
H
2.5
1
T
T
VĐQG Ý
04
05
04
05
T
T
3
1/1.5
T
T
Cúp Ý
00
01
00
01
B
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG Ý
11
11
11
11
B
B
3
1/1.5
X
T
UEFA Champions League
00
22
00
22
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Ý
10
12
10
12
T
B
2.5
1
T
H
UEFA Champions League
10
50
10
50
T
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Ý
12
23
12
23
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Ý
00
11
00
11
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Ý
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Siêu cúp Ý
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Ý
10
11
10
11
H
B
2.5
1
X
H
VĐQG Ý
21
32
21
32
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Cúp Ý
40
61
40
61
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Daniele Doveri |
| Điều khiển Fiorentina | 10T 2H 7B |
| Điều khiển Atalanta | 9T 7H 5B |
| 10 trận gần đây | 40% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 1.6 |

