Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Fiorentina
[16]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 29 | 6 | 10 | 13 | 34:43 | 28 | 16 |
| Chủ | 14 | 3 | 5 | 6 | 18:19 | 14 | 16 |
| Khách | 15 | 3 | 5 | 7 | 16:24 | 14 | 15 |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 9:7 | 11 | |
| Tất cả | 29 | 6 | 11 | 12 | 13:16 | 29 | 15 |
| Chủ | 14 | 3 | 3 | 8 | 6:10 | 12 | 19 |
| Khách | 15 | 3 | 8 | 4 | 7:6 | 17 | 10 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 4:2 | 10 |
Inter Milan
[1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 29 | 22 | 2 | 5 | 65:23 | 68 | 1 | |
| Chủ | 15 | 11 | 2 | 2 | 39:13 | 35 | 1 | |
| Khách | 14 | 11 | 0 | 3 | 26:10 | 33 | 1 | |
| Gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 13:4 | 13 | ||
| Tất cả | 29 | 16 | 9 | 4 | 28:11 | 57 | 1 | 55% |
| Chủ | 15 | 9 | 5 | 1 | 16:6 | 32 | 1 | 60% |
| Khách | 14 | 7 | 4 | 3 | 12:5 | 25 | 3 | 50% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 5:2 | 11 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
T
H
2.5
1
T
X
VĐQG Ý
02
14
02
14
T
T
2.5
1
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
T
B
2.5
1
T
X
VĐQG Ý
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Ý
10
30
10
30
B
B
2/2.5
1
T
H
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Ý
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
03
00
03
T
B
2.5
1
T
X
VĐQG Ý
01
12
01
12
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Ý
01
22
01
22
B
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Ý
10
21
10
21
H
B
2/2.5
1
T
H
Cúp Ý
11
13
11
13
B
H
2.5
1
T
T
VĐQG Ý
01
12
01
12
B
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Ý
02
12
02
12
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Ý
00
11
00
11
T
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Ý
00
22
00
22
T
T
2/2.5
1
T
X
VĐQG Ý
00
10
00
10
T
B
2.5
1
X
X
VĐQG Ý
00
10
00
10
B
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Ý
30
51
30
51
T
T
2/2.5
1
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
B
2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Ý
00
30
00
30
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Ý
11
21
11
21
H
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Ý
00
30
00
30
T
2/2.5
T
VĐQG Ý
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Ý
10
40
10
40
B
B
2.5/3
1
T
H
Cúp Ý
21
21
21
21
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Ý
00
01
00
01
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Ý
12
34
12
34
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Ý
00
11
00
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Ý
10
13
10
13
B
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Ý
01
02
01
02
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp Ý
01
11
01
11
T
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Ý
11
43
11
43
H
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Ý
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp Ý
10
21
10
21
H
B
2.5
1
T
H
VĐQG Ý
01
11
01
11
T
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Ý
12
33
12
33
T
B
2.5
1
T
T
VĐQG Ý
10
21
10
21
B
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Ý
00
11
00
11
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Ý
20
30
20
30
B
B
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Ý
10
11
10
11
B
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Ý
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
Cúp Ý
00
00
00
00
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Ý
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
UEFA Champions League
00
12
00
12
B
B
3.5/4
1.5
X
X
VĐQG Ý
00
02
00
02
T
B
2.5/3
1
X
X
UEFA Champions League
11
31
11
31
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Ý
11
32
11
32
T
B
2.5
1
T
T
VĐQG Ý
02
05
02
05
T
T
2.5/3
1
T
T
Cúp Ý
10
21
10
21
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Ý
02
02
02
02
T
T
2.5/3
1
X
T
UEFA Champions League
00
02
00
02
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Ý
32
62
32
62
T
H
3
1/1.5
T
T
UEFA Champions League
12
13
12
13
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Ý
01
01
01
01
B
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Ý
00
10
00
10
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Ý
11
22
11
22
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Ý
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Ý
10
31
10
31
T
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Ý
00
01
00
01
T
H
2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Andrea Colombo |
| Điều khiển Fiorentina | 0T 3H 3B |
| Điều khiển Inter Milan | 6T 0H 2B |
| 10 trận gần đây | 30% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.7 |

