Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Fiorentina
[13]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 2 | 0 | 2 | 0 | 1:1 | 2 | 12 |
| Chủ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 15 |
| Khách | 2 | 0 | 2 | 0 | 1:1 | 2 | 7 |
| Gần đây | 2 | 0 | 2 | 0 | 1:1 | 2 | |
| Tất cả | 2 | 0 | 2 | 0 | 0:0 | 2 | 13 |
| Chủ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 17 |
| Khách | 2 | 0 | 2 | 0 | 0:0 | 2 | 4 |
| 6 trận gần đây | 2 | 0 | 2 | 0 | 0:0 | 2 |
Napoli
[2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 2 | 2 | 0 | 0 | 3:0 | 6 | 2 | |
| Chủ | 1 | 1 | 0 | 0 | 1:0 | 3 | 6 | |
| Khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 2:0 | 3 | 2 | |
| Gần đây | 2 | 2 | 0 | 0 | 3:0 | 6 | ||
| Tất cả | 2 | 1 | 1 | 0 | 1:0 | 4 | 4 | 50% |
| Chủ | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | 7 | 0% |
| Khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 1:0 | 3 | 3 | 100% |
| 6 trận gần đây | 2 | 1 | 1 | 0 | 1:0 | 4 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Ý
00
00
00
00
B
H
2/2.5
1
X
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
02
32
02
32
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Ý
00
11
00
11
B
H
2/2.5
1
X
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
11
11
11
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
T
Giao hữu
00
00
00
00
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
20
20
20
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
T
Giao hữu
10
20
10
20
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
02
03
02
03
B
H
5/5.5
2/2.5
X
X
VĐQG Ý
10
23
10
23
T
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Ý
10
32
10
32
T
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Ý
00
21
00
21
B
H
2/2.5
1
T
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
21
21
21
21
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Ý
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Ý
20
21
20
21
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Ý
11
12
11
12
T
H
2/2.5
0.5/1
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
10
22
10
22
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Ý
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
B
T
2.5/3
1
T
H
Chưa có dữ liệu
VĐQG Ý
10
21
10
21
B
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Ý
01
03
01
03
B
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Ý
21
22
21
22
H
T
2.5/3
1
T
T
Siêu cúp Ý
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Ý
11
13
11
13
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Ý
00
10
00
10
B
T
2.5/3
1
X
X
VĐQG Ý
00
00
00
00
H
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Ý
01
23
01
23
T
T
2.5
1
T
H
Cúp Ý
11
22
11
22
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Ý
11
12
11
12
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Ý
00
02
00
02
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Ý
40
60
40
60
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Ý
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Ý
12
34
12
34
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Ý
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Ý
00
10
00
10
H
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Ý
10
30
10
30
T
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Ý
00
00
00
00
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Ý
20
41
20
41
B
B
3.5
1.5
T
T
Cúp Ý
00
10
00
10
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Ý
00
10
00
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Ý
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
Giao hữu
10
21
10
21
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
20
40
20
40
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Giao hữu
32
32
32
32
T
T
2/2.5
1
T
T
Giao hữu
11
11
11
11
B
B
4
1.5/2
X
T
Giao hữu
02
12
02
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
20
21
20
21
B
T
3/3.5
1/1.5
X
T
Giao hữu
01
02
01
02
B
B
3.5
1.5
X
X
VĐQG Ý
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Ý
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Ý
11
22
11
22
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Ý
01
01
01
01
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Ý
20
20
20
20
T
T
2.5
1
X
T
VĐQG Ý
00
01
00
01
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Ý
10
30
10
30
T
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Ý
01
11
01
11
B
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Ý
20
21
20
21
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Ý
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Ý
10
21
10
21
T
T
2/2.5
1
T
H
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Luca Zufferli |
| Điều khiển Fiorentina | 4T 0H 0B |
| Điều khiển Napoli | 1T 0H 0B |
| 10 trận gần đây | 40% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 2.7 |

