Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
First Vienna FC
[2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 9 | 7 | 1 | 1 | 19:9 | 22 | 2 |
| Chủ | 4 | 3 | 1 | 0 | 10:3 | 10 | 3 |
| Khách | 5 | 4 | 0 | 1 | 9:6 | 12 | 1 |
| Gần đây | 6 | 6 | 0 | 0 | 12:3 | 18 | |
| Tất cả | 9 | 4 | 4 | 1 | 8:4 | 16 | 3 |
| Chủ | 4 | 2 | 1 | 1 | 4:2 | 7 | 6 |
| Khách | 5 | 2 | 3 | 0 | 4:2 | 9 | 1 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 3 | 0 | 5:2 | 12 |
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 9 | 4 | 1 | 4 | 14:14 | 13 | 8 | |
| Chủ | 5 | 3 | 1 | 1 | 9:4 | 10 | 5 | |
| Khách | 4 | 1 | 0 | 3 | 5:10 | 3 | 14 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 0 | 3 | 9:8 | 9 | ||
| Tất cả | 9 | 4 | 4 | 1 | 8:6 | 16 | 4 | 44% |
| Chủ | 5 | 4 | 1 | 0 | 6:1 | 13 | 1 | 80% |
| Khách | 4 | 0 | 3 | 1 | 2:5 | 3 | 15 | 0% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 3:3 | 9 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng 2 Áo
12
12
12
12
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Áo
11
31
11
31
T
H
2.5
1
T
T
Giao hữu
10
21
10
21
Hạng 2 Áo
00
13
00
13
T
B
2.5/3
1
T
X
Hạng 2 Áo
01
02
01
02
T
T
3
1/1.5
X
X
Cúp Áo
01
04
01
04
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
Hạng 2 Áo
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Áo
00
01
00
01
T
B
2.5
1
X
X
Hạng 2 Áo
01
22
01
22
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Áo
11
41
11
41
B
H
2.5
1
T
T
Hạng 2 Áo
20
40
20
40
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Cúp Áo
02
12
02
12
B
T
3/3.5
1.5
X
T
Giao hữu
20
20
20
20
B
B
3
1/1.5
X
T
Giao hữu
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
11
24
11
24
T
T
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
02
00
02
H
B
4
1.5/2
X
X
Giao hữu
11
26
11
26
T
B
3.5/4
1.5
T
T
Hạng 2 Áo
20
20
20
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
T
Hạng 2 Áo
00
10
00
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Áo
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Áo
01
01
01
01
T
T
2/2.5
1
X
H
Hạng 2 Áo
00
02
00
02
B
2/2.5
X
Hạng 2 Áo
11
21
11
21
B
H
2/2.5
1
T
T
Hạng 2 Áo
00
02
00
02
B
H
2.5/3
1
X
X
Hạng 2 Áo
00
10
00
10
B
T
2.5
1
X
X
Hạng 2 Áo
10
22
10
22
H
T
2.5
1
T
H
Hạng 2 Áo
01
03
01
03
B
B
2/2.5
1
T
H
Hạng 2 Áo
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1
X
H
Giao hữu
20
80
20
80
B
B
4/4.5
1.5/2
T
T
Giao hữu
00
01
00
01
B
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
11
11
11
11
T
3.5
X
Giao hữu
00
13
00
13
Giao hữu
10
61
10
61
B
3/3.5
T
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Áo
00
02
00
02
B
H
2.5
1
X
X
Hạng 2 Áo
00
21
00
21
B
H
2.5
1
T
X
Giao hữu
21
31
21
31
B
B
3.5
1.5
T
T
Hạng 2 Áo
10
40
10
40
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Áo
30
40
30
40
B
B
2.5/3
1
T
T
Cúp Áo
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Hạng 2 Áo
20
20
20
20
T
T
2/2.5
1
X
T
Hạng 2 Áo
00
02
00
02
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Áo
21
22
21
22
H
T
2.5
1
T
T
Hạng 2 Áo
22
42
22
42
B
B
2.5
1
T
T
Hạng 2 Áo
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
Cúp Áo
00
11
00
11
B
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
21
00
21
B
B
3
H
Giao hữu
01
13
01
13
T
T
3
1/1.5
T
X
Giao hữu
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
11
12
11
12
B
B
3
1/1.5
H
T
Giao hữu
31
41
31
41
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Hạng 2 Áo
00
10
00
10
B
T
2/2.5
1
X
X
Hạng 2 Áo
02
05
02
05
T
T
2.5
1
T
T
Hạng 2 Áo
00
00
00
00
T
H
2/2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Julian Schnur |
| Điều khiển First Vienna FC | 0T 0H 4B |
| Điều khiển FAC Team Fur Wien | 2T 1H 0B |
| 10 trận gần đây | 40% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.1 |
3 trận sắp tới
Hạng 2 Áo
7 Ngày
Hạng 2 Áo
14 Ngày
Hạng 2 Áo
28 Ngày
Hạng 2 Áo
7 Ngày
Hạng 2 Áo
14 Ngày
Hạng 2 Áo
28 Ngày
FAC Team Fur Wien



