Tỷ lệ trực tuyến
Bet365
- Bet365
- Sbobet
HDP
1x2
T/X
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 21' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 24' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 32' | 0-3 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 21' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 23' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-3 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-3 | - - - | - - - | ||||
| 47' | 0-3 | - - - | - - - | ||||
| 52' | 1-3 | - - - | - - - | ||||
| 56' | 2-3 | - - - | - - - | ||||
| 60' | 2-4 | - - - | - - - | ||||
| 82' | 2-5 | - - - | - - - | ||||
| 87' | 3-5 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 21' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 24' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-3 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-3 | - - - | - - - | ||||
| 47' | 0-3 | - - - | - - - | ||||
| 51' | 1-3 | - - - | - - - | ||||
| 56' | 2-3 | - - - | - - - | ||||
| 66' | 2-4 | - - - | - - - | ||||
| 82' | 2-5 | - - - | - - - | ||||
| 88' | 3-5 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
Phân tích kỹ thuật trận đấu
Quan trọng
FT
Hiệp 1 kết thúc
Hiệp 2 bắt đầu
Phụ
-
2 Phạt góc 6
-
2 Phạt góc nửa trận 4
-
17 Dứt điểm 33
-
8 Sút trúng mục tiêu 15
-
80 Tấn công 82
-
28 Tấn công nguy hiểm 49
-
43% TL kiểm soát bóng 57%
-
5 Phạm lỗi 13
-
1 Thẻ vàng 1
-
7 Sút ngoài cầu môn 11
-
2 Cản bóng 7
-
43% TL kiểm soát bóng(HT) 57%
-
1 Việt vị 4
-
1 Sút trúng cột dọc 4
Key
Tình hình chính
Ghi bàn
Ghi bàn phạt đền
Phản lưới
Kiến tạo
Phạt đền thất bại
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ 2
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
VARPhạt góc
Việt vị
Sút bóng
FT3 - 6
90+2'
Rakhimzhan Amangeldinov
Akhmetov A.
Khasen Arturuly
86'
Alisher Kenzhegulov
84'
68'
Arman Vardanyan
Rakhimzhan Amangeldinov
57'
Tolendi A.
52'
Timur Tokenov
Muratov D.
52'
Muratov D.
Usyk D.
47'
HT0 - 3
24'
Akhmetov A.
Nurmukhambet N.
21'
Rakhimzhan Amangeldinov
15'
Kaltanov A.
FT3 - 6
Không có sự kiện
HT3 - 6
Không có sự kiện
Thời gian Ghi bàn / thủng lưới
30 trận
- 30 trận
- 50 trận
Ghi bàn
10%
15%
3%
18%
12%
17%
36%
14%
14%
14%
21%
20%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Thủng lưới
13%
14%
14%
11%
15%
11%
14%
22%
20%
11%
20%
29%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Chủ
Khách
Thống kê đội bóng
10 trận
- 3 trận
- 10 trận
-
1.6 Ghi bàn 2.3
-
3.1 Thủng lưới 2.6
-
14.4 Bị sút trúng mục tiêu 9.0
-
3.1 Phạt góc 4.6
-
2.0 Thẻ vàng 2.2
-
10.7 Phạm lỗi 11.3
-
44.3% TL kiểm soát bóng 50.3%



