Tỷ lệ trực tuyến
Bet365
- Bet365
- Sbobet
HDP
1x2
T/X
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 32' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 39' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 68' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 34' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 50' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 00' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 32' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 68' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 92' | 0-3 | - - - | - - - | ||||
| 33' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 70' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 93' | 0-3 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 32' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 68' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 92' | 0-3 | - - - | - - - | ||||
| 34' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 71' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 92' | 0-3 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
Phân tích kỹ thuật trận đấu
Quan trọng
FT
Hiệp 1 kết thúc
Hiệp 2 bắt đầu
Phụ
-
5 Phạt góc 5
-
4 Phạt góc nửa trận 2
-
48% TL kiểm soát bóng 52%
-
2 Thẻ vàng 4
-
53% TL kiểm soát bóng(HT) 47%
-
4 Phạt góc 2
-
53% TL kiểm soát bóng 47%
-
1 Phạt góc 3
-
43% TL kiểm soát bóng 57%
Key
Tình hình chính
Ghi bàn
Ghi bàn phạt đền
Phản lưới
Kiến tạo
Phạt đền thất bại
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ 2
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
VARPhạt góc
Việt vị
Sút bóng
FT0 - 4
90+4'
Erken A.
Gerasimov M.
Maksim Vaganov
90'
88'
Piskun A.
80'
Kenesov A.
70'
Kuanysh Duysenbekuly
Kenesov A.
53'
Narzildaev D.
HT0 - 2
34'
Kenesov A.
Askar K.
32'
31'
Turlybek M.
2'
Kenesov A.
Saidov E.
FT0 - 4
Không có sự kiện
HT0 - 4
Không có sự kiện
Thời gian Ghi bàn / thủng lưới
30 trận
- 30 trận
- 50 trận
Ghi bàn
18%
14%
9%
21%
12%
11%
12%
19%
15%
4%
33%
28%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Thủng lưới
9%
17%
5%
17%
22%
16%
12%
3%
22%
16%
26%
29%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Chủ
Khách
Thống kê đội bóng
10 trận
- 3 trận
- 10 trận
-
1.5 Ghi bàn 2.0
-
2.0 Thủng lưới 0.7
-
11.0 Bị sút trúng mục tiêu 6.7
-
4.3 Phạt góc 6.1
-
1.9 Thẻ vàng 1.9
-
47.6% TL kiểm soát bóng 55.7%



