Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 26 | 12 | 5 | 9 | 44:25 | 41 | 5 |
| Chủ | 13 | 8 | 2 | 3 | 28:9 | 26 | 5 |
| Khách | 13 | 4 | 3 | 6 | 16:16 | 15 | 8 |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 13:8 | 11 | |
| Tất cả | 26 | 12 | 10 | 4 | 21:9 | 46 | 2 |
| Chủ | 13 | 6 | 5 | 2 | 13:4 | 23 | 3 |
| Khách | 13 | 6 | 5 | 2 | 8:5 | 23 | 2 |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 5:3 | 13 |
SK Sigma Olomouc
[6]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 26 | 11 | 5 | 10 | 40:37 | 38 | 6 | |
| Chủ | 13 | 6 | 2 | 5 | 22:21 | 20 | 8 | |
| Khách | 13 | 5 | 3 | 5 | 18:16 | 18 | 6 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 0 | 3 | 10:6 | 9 | ||
| Tất cả | 26 | 11 | 6 | 9 | 17:17 | 39 | 5 | 42% |
| Chủ | 13 | 5 | 4 | 4 | 10:12 | 19 | 8 | 38% |
| Khách | 13 | 6 | 2 | 5 | 7:5 | 20 | 5 | 46% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 4:4 | 10 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Séc
30
30
30
30
B
B
2.5/3
1
T
T
Cúp Séc
01
12
01
12
T
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Séc
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Séc
01
11
01
11
H
T
2.5
1
X
H
VĐQG Séc
20
50
20
50
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Séc
01
23
01
23
H
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Séc
10
42
10
42
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Séc
00
01
00
01
B
B
2.5
1
X
X
Giao hữu
10
31
10
31
Giao hữu
00
21
00
21
Giao hữu
00
11
00
11
Giao hữu
32
52
32
52
VĐQG Séc
01
21
01
21
H
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Séc
21
21
21
21
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Séc
40
50
40
50
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Séc
02
32
02
32
H
T
2.5
1
T
T
VĐQG Séc
11
31
11
31
T
H
2.5
1
T
T
VĐQG Séc
00
20
00
20
B
B
2.5
1
X
X
Cúp Séc
01
01
01
01
B
H
3.5
1.5
X
X
VĐQG Séc
20
30
20
30
T
T
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Séc
00
00
00
00
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Séc
00
10
00
10
B
T
2.5
1
X
X
VĐQG Séc
11
11
11
11
H
H
2.5/3
1
X
T
VĐQG Séc
20
22
20
22
B
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Séc
10
30
10
30
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Séc
00
10
00
10
T
B
2.5
1
X
X
VĐQG Séc
10
40
10
40
B
2.5
T
VĐQG Séc
11
31
11
31
T
B
2.5
1
T
T
VĐQG Séc
11
13
11
13
T
H
2/2.5
1
T
T
VĐQG Séc
10
11
10
11
H
B
2.5
1
X
H
Cúp Séc
10
31
10
31
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Séc
11
22
11
22
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Séc
00
12
00
12
T
B
2/2.5
1
T
X
VĐQG Séc
00
30
00
30
T
B
2.5
1
T
X
VĐQG Séc
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Cúp Séc
21
34
21
34
T
B
2.5
1
T
T
VĐQG Séc
00
00
00
00
T
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Séc
11
21
11
21
B
2.5
T
VĐQG Séc
20
40
20
40
T
2.5
T
VĐQG Séc
10
21
10
21
T
2.5/3
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Séc
02
12
02
12
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Séc
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
Cúp Séc
11
21
11
21
B
B
3
1/1.5
H
T
VĐQG Séc
11
12
11
12
B
T
3
1/1.5
H
T
VĐQG Séc
01
13
01
13
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Séc
10
40
10
40
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Séc
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Séc
21
21
21
21
T
T
2.5/3
1
T
T
Giao hữu
10
12
10
12
Giao hữu
01
13
01
13
Giao hữu
10
31
10
31
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
10
22
10
22
B
T
3
1/1.5
T
X
Giao hữu
20
21
20
21
T
T
2.5
1
T
T
Giao hữu
11
32
11
32
H
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Séc
02
13
02
13
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Séc
10
12
10
12
T
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Séc
01
22
01
22
B
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Séc
00
10
00
10
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Séc
01
21
01
21
T
B
2.5
1
T
H
VĐQG Séc
02
14
02
14
B
B
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Lukas Nehasil |
| Điều khiển FK Baumit Jablonec | 2T 0H 2B |
| Điều khiển SK Sigma Olomouc | 1T 1H 3B |
| 10 trận gần đây | 60% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.1 |
FK Baumit Jablonec

