Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 15 | 6 | 9 | 47:25 | 51 | 5 |
| Chủ | 15 | 9 | 3 | 3 | 29:9 | 30 | 5 |
| Khách | 15 | 6 | 3 | 6 | 18:16 | 21 | 5 |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 3:3 | 11 | |
| Tất cả | 30 | 14 | 12 | 4 | 23:9 | 54 | 3 |
| Chủ | 15 | 6 | 7 | 2 | 13:4 | 25 | 5 |
| Khách | 15 | 8 | 5 | 2 | 10:5 | 29 | 2 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 2:3 | 9 |
Slavia Praha
[1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 25 | 3 | 2 | 61:11 | 78 | 1 | |
| Chủ | 15 | 15 | 0 | 0 | 35:4 | 45 | 1 | |
| Khách | 15 | 10 | 3 | 2 | 26:7 | 33 | 1 | |
| Gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 11:3 | 13 | ||
| Tất cả | 30 | 19 | 10 | 1 | 32:3 | 67 | 1 | 63% |
| Chủ | 15 | 11 | 4 | 0 | 18:1 | 37 | 1 | 73% |
| Khách | 15 | 8 | 6 | 1 | 14:2 | 30 | 1 | 53% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 3 | 0 | 7:1 | 12 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Séc
20
40
20
40
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Séc
02
13
02
13
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Séc
02
12
02
12
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Séc
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Séc
00
10
00
10
B
B
2.5/3
1
X
X
Cúp Séc
00
01
00
01
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Séc
01
01
01
01
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Séc
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Séc
30
30
30
30
B
B
2.5/3
1
T
T
Cúp Séc
01
12
01
12
T
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Séc
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Séc
01
11
01
11
H
T
2.5
1
X
H
VĐQG Séc
20
50
20
50
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Séc
01
23
01
23
H
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Séc
10
42
10
42
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Séc
00
01
00
01
B
B
2.5
1
X
X
Giao hữu
10
31
10
31
Giao hữu
00
21
00
21
Giao hữu
00
11
00
11
Giao hữu
32
52
32
52
Chưa có dữ liệu
VĐQG Séc
30
30
30
30
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Séc
01
12
01
12
T
B
2.5/3
T
VĐQG Séc
32
43
32
43
T
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Séc
10
11
10
11
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Séc
11
51
11
51
B
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Séc
01
23
01
23
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Séc
01
12
01
12
H
B
2.5
1
T
H
VĐQG Séc
30
50
30
50
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Séc
11
11
11
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
T
VĐQG Séc
20
30
20
30
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Séc
20
40
20
40
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Séc
20
50
20
50
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Séc
00
02
00
02
B
T
2.5
1
X
X
VĐQG Séc
11
21
11
21
T
T
3
1/1.5
H
T
VĐQG Séc
01
02
01
02
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Séc
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Séc
03
13
03
13
T
T
2.5
1
T
T
Cúp Séc
21
31
21
31
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Séc
01
11
01
11
T
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Séc
00
11
00
11
T
T
2.5
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Séc
10
21
10
21
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Séc
12
43
12
43
T
B
2.5
1
T
T
VĐQG Séc
01
05
01
05
T
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Séc
10
20
10
20
B
H
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Séc
02
04
02
04
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Cúp Séc
01
01
01
01
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Séc
11
21
11
21
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Séc
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Séc
30
30
30
30
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Séc
00
20
00
20
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Séc
00
20
00
20
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Cúp Séc
00
00
00
00
B
B
4
1.5/2
X
X
VĐQG Séc
12
13
12
13
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Séc
10
10
10
10
B
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Séc
00
02
00
02
T
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Séc
00
10
00
10
B
B
3
1/1.5
X
X
Europa League
00
22
00
22
B
B
3
1/1.5
T
X
Europa League
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
Giao hữu
01
01
01
01
B
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
02
22
02
22
B
B
2.5/3
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Dominik Stary |
| Điều khiển FK Baumit Jablonec | 1T 2H 2B |
| Điều khiển Slavia Praha | 5T 0H 0B |
| 10 trận gần đây | 20% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.9 |
FK Baumit Jablonec

