Phân tích kỹ thuật trận đấu
Quan trọng
FT
Hiệp 1 kết thúc
Hiệp 2 bắt đầu
Phụ
-
5 Phạt góc 1
-
1 Phạt góc nửa trận 1
-
13 Dứt điểm 4
-
6 Sút trúng mục tiêu 2
-
134 Tấn công 149
-
48 Tấn công nguy hiểm 51
-
50% TL kiểm soát bóng 50%
-
2 Thẻ vàng 4
-
7 Sút ngoài cầu môn 2
-
53% TL kiểm soát bóng(HT) 47%
-
1 Phạt góc 1
-
6 Dứt điểm 4
-
3 Sút trúng mục tiêu 2
-
73 Tấn công 63
-
25 Tấn công nguy hiểm 23
-
53% TL kiểm soát bóng 47%
-
2 Thẻ vàng 2
-
3 Sút ngoài cầu môn 2
-
4 Phạt góc 0
-
7 Dứt điểm 0
-
3 Sút trúng mục tiêu 0
-
61 Tấn công 86
-
23 Tấn công nguy hiểm 28
-
47% TL kiểm soát bóng 53%
-
0 Thẻ vàng 2
-
4 Sút ngoài cầu môn 0
Tình hình chính
Ghi bàn
Ghi bàn phạt đền
Phản lưới
Kiến tạo
Phạt đền thất bại
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ 2
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
VAR
FT6 - 2
Ivan Grudko
Andrey Kabyshev
89'
88'
Kobenko M.
Ivan Grudko
Maksim Samotoi
76'
60'
Novik K.
Potorocha V.
48'
HT3 - 2
Vladislav Kabyshev
45'
41'
Yuri Muzychenko
Kirill Sidorenko
31'
31'
Sen I.
Kirill Sidorenko
Potorocha V.
28'
24'
Ganich V.
Kirill Sidorenko
Fastovets V.
17'
Potorocha V.
6'
3'
Boldyrev A.
Kirill Yankovskiy
Thời gian Ghi bàn / thủng lưới
30 trận
- 30 trận
- 50 trận
Ghi bàn
7%
14%
8%
22%
15%
14%
19%
7%
21%
11%
28%
29%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Thủng lưới
11%
12%
16%
0%
16%
0%
16%
50%
19%
37%
19%
0%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Chủ
Khách
Thống kê đội bóng
10 trận
- 3 trận
- 10 trận
-
1.8 Ghi bàn 2.5
-
1.2 Thủng lưới 0.7
-
6.4 Bị sút trúng mục tiêu 8.7
-
6.0 Phạt góc 6.2
-
2.0 Thẻ vàng 1.8
-
12.8 Phạm lỗi 15.8
-
54.7% TL kiểm soát bóng 54.9%

