Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
FK Chayka Pesch
[13]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 7 | 13 | 10 | 29:38 | 34 | 13 |
| Chủ | 15 | 4 | 8 | 3 | 20:15 | 20 | 12 |
| Khách | 15 | 3 | 5 | 7 | 9:23 | 14 | 12 |
| Gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 3:11 | 4 | |
| Tất cả | 30 | 7 | 16 | 7 | 16:18 | 37 | 11 |
| Chủ | 15 | 5 | 8 | 2 | 11:5 | 23 | 7 |
| Khách | 15 | 2 | 8 | 5 | 5:13 | 14 | 13 |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 4 | 2 | 2:7 | 4 |
Alania Vladikavkaz
[17]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 5 | 8 | 17 | 19:43 | 23 | 17 | |
| Chủ | 15 | 2 | 4 | 9 | 11:21 | 10 | 18 | |
| Khách | 15 | 3 | 4 | 8 | 8:22 | 13 | 13 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 7:14 | 4 | ||
| Tất cả | 30 | 3 | 14 | 13 | 8:23 | 23 | 18 | 10% |
| Chủ | 15 | 1 | 9 | 5 | 5:12 | 12 | 18 | 7% |
| Khách | 15 | 2 | 5 | 8 | 3:11 | 11 | 17 | 13% |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 2 | 4 | 2:7 | 2 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
40
40
40
40
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
Giao hữu
11
12
11
12
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
Cúp Nga
00
00
00
00
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
12
23
12
23
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
Cúp Nga
10
20
10
20
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Chưa có dữ liệu
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
12
23
12
23
Giao hữu
02
04
02
04
T
T
3
1/1.5
T
T
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
B
2.5/3
1
X
H
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
00
03
00
03
B
B
2/2.5
0.5/1
T
X
Giao hữu
21
33
21
33
PFL - Group 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
B
3
1/1.5
X
X
PFL - Group 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
00
23
00
23
Cúp Nga
02
13
02
13
T
T
2.5
1
T
T
PFL - Group 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
PFL - Group 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
B
2.5
1
X
X
PFL - Group 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
01
31
01
31
B
T
2.5
1
T
H
PFL - Group 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
B
2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
01
24
01
24
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
10
40
10
40
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
Giao hữu
01
23
01
23
Giao hữu
01
01
01
01
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
03
13
03
13
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
12
23
12
23
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
Cúp Nga
00
00
00
00
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
Chưa có dữ liệu

