Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
FK Chayka Pesch
[18]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 21 | 2 | 6 | 13 | 18:44 | 12 | 18 |
| Chủ | 10 | 0 | 3 | 7 | 7:24 | 3 | 18 |
| Khách | 11 | 2 | 3 | 6 | 11:20 | 9 | 13 |
| Gần đây | 6 | 0 | 1 | 5 | 6:15 | 1 | |
| Tất cả | 21 | 2 | 10 | 9 | 6:15 | 16 | 18 |
| Chủ | 10 | 0 | 5 | 5 | 2:8 | 5 | 18 |
| Khách | 11 | 2 | 5 | 4 | 4:7 | 11 | 13 |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 2 | 4 | 1:6 | 2 |
SKA Energiya
[10]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 21 | 7 | 8 | 6 | 21:21 | 29 | 10 | |
| Chủ | 11 | 4 | 5 | 2 | 11:9 | 17 | 8 | |
| Khách | 10 | 3 | 3 | 4 | 10:12 | 12 | 9 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 6:5 | 9 | ||
| Tất cả | 21 | 5 | 10 | 6 | 9:12 | 25 | 13 | 24% |
| Chủ | 11 | 2 | 7 | 2 | 3:5 | 13 | 14 | 18% |
| Khách | 10 | 3 | 3 | 4 | 6:7 | 12 | 12 | 30% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 2:3 | 8 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Giao hữu
00
10
00
10
Giao hữu
00
11
00
11
Giao hữu
01
03
01
03
Giao hữu
14
24
14
24
Giao hữu
00
00
00
00
Giao hữu
01
04
01
04
Giao hữu
11
21
11
21
Giao hữu
01
03
01
03
Giao hữu
00
00
00
00
Giao hữu
11
23
11
23
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
01
24
01
24
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
31
41
31
41
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
10
32
10
32
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
Cúp Nga
02
13
02
13
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
12
23
12
23
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Chưa có dữ liệu
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
T
B
2
0.5/1
T
X
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2/2.5
1
X
X
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
22
32
22
32
B
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Cúp Nga
30
50
30
50
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
10
10
10
10
Giao hữu
11
32
11
32
Giao hữu
11
12
11
12
Giao hữu
01
31
01
31
Giao hữu
02
12
02
12
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
Cúp Nga
03
03
03
03
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
21
31
21
31
Chưa có dữ liệu

