1
2
Hết
1 - 1
Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 4 | 0 | 1 | 3 | 4:13 | 1 | 16 |
| Chủ | 2 | 0 | 1 | 1 | 2:4 | 1 | 15 |
| Khách | 2 | 0 | 0 | 2 | 2:9 | 0 | 16 |
| Gần đây | 4 | 0 | 1 | 3 | 4:13 | 1 | |
| Tất cả | 4 | 0 | 1 | 3 | 4:8 | 1 | 16 |
| Chủ | 2 | 0 | 1 | 1 | 2:4 | 1 | 14 |
| Khách | 2 | 0 | 0 | 2 | 2:4 | 0 | 16 |
| 6 trận gần đây | 4 | 0 | 1 | 3 | 4:8 | 1 |
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 5 | 4 | 1 | 0 | 12:7 | 13 | 1 | |
| Chủ | 3 | 3 | 0 | 0 | 6:2 | 9 | 1 | |
| Khách | 2 | 1 | 1 | 0 | 6:5 | 4 | 5 | |
| Gần đây | 5 | 4 | 1 | 0 | 12:7 | 13 | ||
| Tất cả | 5 | 4 | 0 | 1 | 7:2 | 12 | 2 | 80% |
| Chủ | 3 | 2 | 0 | 1 | 3:2 | 6 | 4 | 67% |
| Khách | 2 | 2 | 0 | 0 | 4:0 | 6 | 3 | 100% |
| 6 trận gần đây | 5 | 4 | 0 | 1 | 7:2 | 12 | 80% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Romania
21
31
21
31
B
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Romania
02
02
02
02
B
B
2.5
1
X
T
VĐQG Romania
21
61
21
61
B
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Romania
22
22
22
22
T
T
2/2.5
1
T
T
Giao hữu
03
13
03
13
B
B
3.5
1.5
T
T
Giao hữu
00
02
00
02
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
01
00
01
B
H
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
10
11
10
11
T
B
2
0.5/1
H
T
Romania Liga 2
HT
FT
HDP
T/X
03
04
03
04
B
B
2.5
1
T
T
Romania Liga 2
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
T
2/2.5
1
X
H
Romania Liga 2
HT
FT
HDP
T/X
02
23
02
23
B
B
2.5
1
T
T
Romania Liga 2
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
H
2
0.5/1
X
X
Romania Liga 2
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Romania Liga 2
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Romania Liga 2
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
T
2.5
1
X
H
Romania Liga 2
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
H
2/2.5
1
X
X
Romania Liga 2
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2
0.5/1
X
X
Romania Liga 2
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2/2.5
1
X
H
Romania Liga 2
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
B
2/2.5
1
T
H
Romania Liga 2
HT
FT
HDP
T/X
21
31
21
31
T
T
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Cúp Romania
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
B
B
3
1/1.5
H
X
Chưa có dữ liệu
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
11
41
11
41
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Romania
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
T
B
2.5
1
T
X
VĐQG Romania
02
23
02
23
T
T
2.5
1
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
40
00
40
T
B
2.5
1
T
X
VĐQG Romania
01
21
01
21
T
B
2.5
1
T
H
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Romania
21
31
21
31
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Romania
02
33
02
33
B
T
2/2.5
1
T
T
Giao hữu
00
10
00
10
T
H
2.5/3
1
X
X
Giao hữu
31
33
31
33
B
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Romania
01
21
01
21
T
B
2.5
1
T
H
VĐQG Romania
10
10
10
10
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Romania
00
22
00
22
H
H
2/2.5
1
T
X
VĐQG Romania
00
12
00
12
B
B
2.5
1
T
X
VĐQG Romania
01
21
01
21
B
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Romania
00
02
00
02
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Romania
00
00
00
00
H
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Romania
20
20
20
20
B
B
2.5
1
X
T
Cúp Romania
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Vlad Baban |
| Điều khiển FK Csikszereda Miercurea Ciuc | 0T 0H 0B |
| Điều khiển CS Universitatea Craiova | 0T 0H 0B |
| 10 trận gần đây | 16.67% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 5 |
FK Csikszereda Miercurea Ciuc
CS Universitatea Craiova

