Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 12 | 0 | 2 | 10 | 7:25 | 2 | 16 |
| Chủ | 5 | 0 | 1 | 4 | 3:9 | 1 | 16 |
| Khách | 7 | 0 | 1 | 6 | 4:16 | 1 | 15 |
| Gần đây | 6 | 0 | 1 | 5 | 5:15 | 1 | |
| Tất cả | 12 | 0 | 6 | 6 | 3:12 | 6 | 16 |
| Chủ | 5 | 0 | 2 | 3 | 2:7 | 2 | 16 |
| Khách | 7 | 0 | 4 | 3 | 1:5 | 4 | 14 |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 2 | 4 | 2:7 | 2 |
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 12 | 2 | 2 | 8 | 12:27 | 8 | 15 | |
| Chủ | 7 | 2 | 2 | 3 | 8:10 | 8 | 15 | |
| Khách | 5 | 0 | 0 | 5 | 4:17 | 0 | 16 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 7:11 | 4 | ||
| Tất cả | 12 | 3 | 4 | 5 | 7:11 | 13 | 12 | 25% |
| Chủ | 7 | 2 | 4 | 1 | 5:4 | 10 | 8 | 29% |
| Khách | 5 | 1 | 0 | 4 | 2:7 | 3 | 15 | 20% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 5:4 | 10 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Romania
10
11
10
11
T
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Romania
00
01
00
01
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Romania
00
20
00
20
B
T
2.5
1
X
X
VĐQG Romania
13
13
13
13
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Romania
10
51
10
51
B
B
2.5
1
T
H
Cúp Romania
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Romania
12
23
12
23
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Romania
00
10
00
10
B
T
2.5
1
X
X
Cúp Romania
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Romania
00
00
00
00
T
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Romania
31
32
31
32
H
B
2.5
1
T
T
VĐQG Romania
00
10
00
10
B
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Romania
02
02
02
02
B
B
2.5
1
X
T
VĐQG Romania
00
30
00
30
B
H
2.5
1
T
X
Giao hữu
11
31
11
31
B
H
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
11
21
11
21
B
T
3
1/1.5
H
T
Giao hữu
00
02
00
02
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
10
11
10
11
Giao hữu
10
31
10
31
Giao hữu
20
20
20
20
B
B
2/2.5
1
X
T
Chưa có dữ liệu
Cúp Romania
HT
FT
HDP
T/X
04
18
04
18
T
T
2
0.5/1
T
T
Romania Liga 2
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Romania Liga 2
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2/2.5
1
X
H
Romania Liga 2
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
B
2/2.5
1
T
H
Chưa có dữ liệu
VĐQG Romania
01
12
01
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Romania
21
32
21
32
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Romania
00
02
00
02
B
T
2.5
1
X
X
VĐQG Romania
01
21
01
21
H
T
2.5
1
T
H
VĐQG Romania
10
10
10
10
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Cúp Romania
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2/2.5
1/1.5
X
X
VĐQG Romania
21
22
21
22
B
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Romania
10
31
10
31
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Cúp Romania
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
B
2.5
1
X
X
VĐQG Romania
11
12
11
12
B
H
2/2.5
1
T
T
VĐQG Romania
10
40
10
40
B
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Romania
00
10
00
10
T
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Romania
30
50
30
50
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Romania
11
22
11
22
H
H
2/2.5
0.5/1
T
T
Giao hữu
00
30
00
30
Giao hữu
10
21
10
21
H
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
21
32
21
32
Giao hữu
01
03
01
03
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Romania
00
30
00
30
T
H
2/2.5
1
T
X
VĐQG Romania
20
32
20
32
B
B
2/2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Cúp Romania
4 Ngày
VĐQG Romania
7 Ngày
VĐQG Romania
14 Ngày
Cúp Romania
4 Ngày
VĐQG Romania
7 Ngày
VĐQG Romania
14 Ngày
FK Csikszereda Miercurea Ciuc



