0
0
Hết
0 - 0
Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
BXH giải cúp
| Đội bóng | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 |
| 2 |
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 |
| 3 |
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 |
| 4 |
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 |
| 5 |
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 |
| 6 |
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 |
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Romania
11
11
11
11
H
H
2/2.5
1
X
T
VĐQG Romania
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Romania
11
22
11
22
T
T
2.5/3
1
T
T
Giao hữu
20
60
20
60
T
T
3/3.5
1.5
T
T
VĐQG Romania
10
21
10
21
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Romania
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Romania
11
22
11
22
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Romania
00
11
00
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Romania
01
11
01
11
T
B
2/2.5
1
X
H
Cúp Romania
HT
FT
HDP
T/X
04
18
04
18
T
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Romania
10
31
10
31
B
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Romania
11
12
11
12
B
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Romania
21
31
21
31
B
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Romania
02
02
02
02
B
B
2.5
1
X
T
VĐQG Romania
21
61
21
61
B
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Romania
22
22
22
22
T
T
2/2.5
1
T
T
Giao hữu
03
13
03
13
B
B
3.5
1.5
T
T
Giao hữu
00
02
00
02
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
01
00
01
B
H
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
10
11
10
11
T
B
2
0.5/1
H
T
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
Romania Liga 2
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Romania Liga 2
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
Giao hữu
21
22
21
22
H
T
2.5
1
T
T
Romania Liga 2
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
H
2.5
X
Romania Liga 2
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
B
2/2.5
T
Romania Liga 2
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
3/3.5
X
Romania Liga 2
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
T
B
2.5
1
T
T
Romania Liga 2
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
B
2.5
1
X
X
Cúp Romania
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
Romania Liga 2
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
2/2.5
1
X
H
Romania Liga 2
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
2
0.5/1
H
T
Romania Liga 2
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2/2.5
1
X
X
Romania Liga 2
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
B
2/2.5
1
X
H
Giao hữu
22
33
22
33
Giao hữu
21
51
21
51
Giao hữu
00
11
00
11
VĐQG Romania
10
21
10
21
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Romania
00
20
00
20
T
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Romania
00
00
00
00
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Romania
02
03
02
03
B
B
2
0.5/1
T
T
Chưa có dữ liệu

