Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 7 | 0 | 2 | 5 | 7:19 | 2 | 16 |
| Chủ | 4 | 0 | 2 | 2 | 4:7 | 2 | 13 |
| Khách | 3 | 0 | 0 | 3 | 3:12 | 0 | 16 |
| Gần đây | 6 | 0 | 1 | 5 | 5:17 | 1 | |
| Tất cả | 7 | 0 | 2 | 5 | 5:11 | 2 | 16 |
| Chủ | 4 | 0 | 2 | 2 | 3:6 | 2 | 15 |
| Khách | 3 | 0 | 0 | 3 | 2:5 | 0 | 16 |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 1 | 5 | 3:9 | 1 |
Steaua Bucuresti
[13]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 8 | 1 | 3 | 4 | 10:14 | 6 | 13 | |
| Chủ | 4 | 0 | 1 | 3 | 2:6 | 1 | 15 | |
| Khách | 4 | 1 | 2 | 1 | 8:8 | 5 | 6 | |
| Gần đây | 6 | 0 | 2 | 4 | 8:13 | 2 | ||
| Tất cả | 8 | 2 | 3 | 3 | 4:5 | 9 | 12 | 25% |
| Chủ | 4 | 1 | 2 | 1 | 1:1 | 5 | 11 | 25% |
| Khách | 4 | 1 | 1 | 2 | 3:4 | 4 | 9 | 25% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 4:5 | 7 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Romania
01
11
01
11
T
B
2/2.5
1
X
H
Cúp Romania
HT
FT
HDP
T/X
04
18
04
18
T
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Romania
10
31
10
31
B
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Romania
11
12
11
12
B
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Romania
21
31
21
31
B
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Romania
02
02
02
02
B
B
2.5
1
X
T
VĐQG Romania
21
61
21
61
B
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Romania
22
22
22
22
T
T
2/2.5
1
T
T
Giao hữu
03
13
03
13
B
B
3.5
1.5
T
T
Giao hữu
00
02
00
02
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
01
00
01
B
H
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
10
11
10
11
T
B
2
0.5/1
H
T
Romania Liga 2
HT
FT
HDP
T/X
03
04
03
04
B
B
2.5
1
T
T
Romania Liga 2
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
T
2/2.5
1
X
H
Romania Liga 2
HT
FT
HDP
T/X
02
23
02
23
B
B
2.5
1
T
T
Romania Liga 2
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
H
2
0.5/1
X
X
Romania Liga 2
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Romania Liga 2
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Romania Liga 2
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
T
2.5
1
X
H
Romania Liga 2
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
H
2/2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
VĐQG Romania
21
22
21
22
H
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Europa League
10
30
10
30
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Romania
00
02
00
02
B
B
2.5
1
X
X
Europa League
01
22
01
22
H
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Romania
01
22
01
22
H
T
2.5
1
T
H
Europa League
02
13
02
13
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Romania
01
01
01
01
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Europa League
01
32
01
32
B
B
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Romania
21
43
21
43
B
B
2.5
1
T
T
UEFA Champions League
11
12
11
12
B
B
3
1/1.5
H
T
VĐQG Romania
10
12
10
12
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
UEFA Champions League
00
10
00
10
B
B
2
0.5/1
X
X
VĐQG Romania
00
01
00
01
T
B
2/2.5
0.5/1
X
X
UEFA Champions League
00
21
00
21
B
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Romania
00
11
00
11
B
B
2.5
1
X
X
UEFA Champions League
20
31
20
31
B
T
3.5/4
1.5
T
T
Siêu Cúp Romania
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
T
H
2/2.5
1
T
X
Giao hữu
01
13
01
13
T
T
2.5
1
T
H
Giao hữu
21
23
21
23
VĐQG Romania
01
11
01
11
T
T
2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Iulian Calin |
| Điều khiển FK Csikszereda Miercurea Ciuc | 0T 0H 0B |
| Điều khiển Steaua Bucuresti | 6T 4H 0B |
| 10 trận gần đây | 40% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.7 |
FK Csikszereda Miercurea Ciuc

