Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
Bảng xếp hạng
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 27 | 12 | 8 | 7 | 40:28 | 44 | 6 |
| Chủ | 14 | 8 | 3 | 3 | 23:12 | 27 | 4 |
| Khách | 13 | 4 | 5 | 4 | 17:16 | 17 | 9 |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 7:8 | 8 | |
| Tất cả | 27 | 11 | 13 | 3 | 17:9 | 46 | 3 |
| Chủ | 14 | 7 | 5 | 2 | 11:6 | 26 | 3 |
| Khách | 13 | 4 | 8 | 1 | 6:3 | 20 | 4 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 3:3 | 8 |
FK Kauno Zalgiris II
[14]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 27 | 7 | 2 | 18 | 26:48 | 23 | 14 | |
| Chủ | 14 | 6 | 0 | 8 | 16:20 | 18 | 10 | |
| Khách | 13 | 1 | 2 | 10 | 10:28 | 5 | 16 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 8:14 | 7 | ||
| Tất cả | 27 | 2 | 12 | 13 | 5:21 | 18 | 16 | 7% |
| Chủ | 14 | 0 | 7 | 7 | 0:9 | 7 | 16 | 0% |
| Khách | 13 | 2 | 5 | 6 | 5:12 | 11 | 14 | 15% |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 4 | 2 | 0:4 | 4 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Lithuania I Lyga
HT
FT
HDP
T/X
11
13
11
13
T
B
3
1/1.5
T
T
Lithuania I Lyga
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
T
T
2.5/3
1
T
H
Lithuania I Lyga
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Lithuania I Lyga
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
H
T
3
1/1.5
X
X
Lithuania I Lyga
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
B
B
2.5
1
T
H
Lithuania I Lyga
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
H
2.5
1
X
X
Cúp Lithuania
HT
FT
HDP
T/X
01
32
01
32
H
T
3
1/1.5
T
X
Lithuania I Lyga
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Lithuania I Lyga
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
B
2.5
1
X
T
Lithuania I Lyga
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Lithuania I Lyga
HT
FT
HDP
T/X
21
21
21
21
T
T
2.5
1
T
T
Lithuania I Lyga
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
T
2.5/3
1
X
H
Lithuania I Lyga
HT
FT
HDP
T/X
21
31
21
31
H
T
3/3.5
1.5
T
T
Lithuania I Lyga
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1
X
H
Cúp Lithuania
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
T
T
3
1/1.5
X
T
Lithuania I Lyga
HT
FT
HDP
T/X
10
50
10
50
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
Lithuania I Lyga
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
T
B
2.5/3
1
X
X
Lithuania I Lyga
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Lithuania I Lyga
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
Lithuania I Lyga
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
Lithuania I Lyga
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
T
B
2.5/3
1
X
X
Giao hữu
02
13
02
13
Lithuania I Lyga
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
Chưa có dữ liệu
Lithuania I Lyga
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Lithuania I Lyga
HT
FT
HDP
T/X
00
33
00
33
T
H
3
1/1.5
T
X
Lithuania I Lyga
HT
FT
HDP
T/X
30
50
30
50
B
B
3/3.5
1.5
T
T
Lithuania I Lyga
HT
FT
HDP
T/X
01
32
01
32
T
B
2.5/3
1
T
H
Lithuania I Lyga
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
T
H
2.5/3
1/1.5
T
X
Lithuania I Lyga
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
T
3
1/1.5
X
X
Lithuania I Lyga
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
T
H
3
1/1.5
H
X
Lithuania I Lyga
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
T
B
2.5
1
T
H
Lithuania I Lyga
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
B
T
3
1/1.5
H
X
Lithuania I Lyga
HT
FT
HDP
T/X
01
31
01
31
T
B
2.5/3
1
T
H
Lithuania I Lyga
HT
FT
HDP
T/X
12
42
12
42
B
T
3/3.5
1.5
T
T
Lithuania I Lyga
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Lithuania I Lyga
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
H
2.5/3
1
X
X
Lithuania I Lyga
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
3
1/1.5
X
X
Lithuania I Lyga
HT
FT
HDP
T/X
21
21
21
21
T
B
3
1/1.5
H
T
Lithuania I Lyga
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
B
T
2.5/3
1
X
X
Lithuania I Lyga
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
H
3
1/1.5
X
X
Lithuania I Lyga
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
H
3
1/1.5
X
X
Lithuania I Lyga
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Lithuania I Lyga
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Lithuania I Lyga
7 Ngày
Lithuania I Lyga
14 Ngày
Lithuania I Lyga
5 Ngày
Lithuania I Lyga
14 Ngày
FK Dainava Alytus



