Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 2 | 0 | 0 | 2 | 0:2 | 0 | 15 |
| Chủ | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:1 | 0 | 15 |
| Khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:1 | 0 | 15 |
| Gần đây | 2 | 0 | 0 | 2 | 0:2 | 0 | |
| Tất cả | 2 | 0 | 1 | 1 | 0:1 | 1 | 13 |
| Chủ | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | 11 |
| Khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:1 | 0 | 15 |
| 6 trận gần đây | 2 | 0 | 1 | 1 | 0:1 | 1 |
Dynamo Kyiv
[2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 2 | 2 | 0 | 0 | 6:1 | 6 | 3 | |
| Chủ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 11 | |
| Khách | 2 | 2 | 0 | 0 | 6:1 | 6 | 1 | |
| Gần đây | 2 | 2 | 0 | 0 | 6:1 | 6 | ||
| Tất cả | 2 | 2 | 0 | 0 | 2:0 | 6 | 2 | 100% |
| Chủ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 13 | 0% |
| Khách | 2 | 2 | 0 | 0 | 2:0 | 6 | 1 | 100% |
| 6 trận gần đây | 2 | 2 | 0 | 0 | 2:0 | 6 | 100% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Ukraine
10
10
10
10
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Ukraine
00
01
00
01
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
10
50
10
50
Giao hữu
11
11
11
11
Giao hữu
11
42
11
42
Giao hữu
01
02
01
02
B
3
X
Giao hữu
10
11
10
11
T
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
01
00
01
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
12
13
12
13
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
H
2/2.5
1
X
X
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
23
01
23
T
T
2
0.5/1
T
T
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
43
01
43
Giao hữu
00
10
00
10
Giao hữu
10
10
10
10
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
T
T
1.5/2
0.5/1
T
T
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2
0.5/1
H
T
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
UEFA Champions League
10
20
10
20
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Ukraine
01
15
01
15
T
T
2.5
1
T
H
UEFA Champions League
00
01
00
01
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Ukraine
01
01
01
01
B
T
2.5/3
1
X
H
UEFA Champions League
20
30
20
30
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
UEFA Champions League
01
03
01
03
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
00
00
00
B
B
3.5
1.5
X
X
Giao hữu
00
11
00
11
B
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
11
13
11
13
B
H
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
30
30
30
30
T
T
2.5/3
1
T
T
Giao hữu
10
20
10
20
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Ukraine
10
11
10
11
B
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Ukraine
00
11
00
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp Ukraine
01
11
01
11
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Ukraine
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Ukraine
02
04
02
04
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Ukraine
20
22
20
22
T
B
2.5
1
T
T
Cúp Ukraine
10
14
10
14
T
B
2.5
1
T
H
VĐQG Ukraine
10
30
10
30
T
T
2.5/3
1
T
H
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Oleksandr Afanasiev |
| Điều khiển FK Epitsentr Dunayivtsi | 0T 0H 0B |
| Điều khiển Dynamo Kyiv | 0T 0H 0B |
| 10 trận gần đây | 0% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 2 |
FK Epitsentr Dunayivtsi

