Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
FK Epitsentr Dunayivtsi
[UKR D2A-1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 14 | 8 | 5 | 1 | 21:7 | 29 | 1 |
| Chủ | 7 | 5 | 2 | 0 | 15:3 | 17 | 1 |
| Khách | 7 | 3 | 3 | 1 | 6:4 | 12 | 2 |
| Gần đây | 6 | 4 | 2 | 0 | 11:3 | 14 | |
| Tất cả | 14 | 5 | 7 | 2 | 8:4 | 22 | 1 |
| Chủ | 7 | 4 | 2 | 1 | 7:2 | 14 | 1 |
| Khách | 7 | 1 | 5 | 1 | 1:2 | 8 | 5 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 3 | 0 | 5:1 | 12 |
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 18 | 8 | 4 | 69:26 | 62 | 3 | |
| Chủ | 15 | 10 | 3 | 2 | 41:15 | 33 | 3 | |
| Khách | 15 | 8 | 5 | 2 | 28:11 | 29 | 2 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 12:8 | 9 | ||
| Tất cả | 30 | 12 | 15 | 3 | 27:9 | 51 | 3 | 40% |
| Chủ | 15 | 8 | 4 | 3 | 17:6 | 28 | 3 | 53% |
| Khách | 15 | 4 | 11 | 0 | 10:3 | 23 | 3 | 27% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 4:3 | 7 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Giao hữu
10
50
10
50
Giao hữu
11
11
11
11
Giao hữu
11
42
11
42
Giao hữu
01
02
01
02
B
3
X
Giao hữu
10
11
10
11
T
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
01
00
01
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
12
13
12
13
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
H
2/2.5
1
X
X
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
23
01
23
T
T
2
0.5/1
T
T
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
43
01
43
Giao hữu
00
10
00
10
Giao hữu
10
10
10
10
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
T
T
1.5/2
0.5/1
T
T
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2
0.5/1
H
T
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
T
T
2/2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
Europa League
20
20
20
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
T
Europa League
12
24
12
24
T
T
2.5
1
T
T
Giao hữu
10
10
10
10
Europa League
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
01
05
01
05
T
T
3
1/1.5
T
X
Europa League
20
60
20
60
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
01
11
01
11
B
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
10
00
10
B
B
3.5/4
1.5
X
X
VĐQG Ukraine
00
11
00
11
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Ukraine
11
14
11
14
T
B
3
1/1.5
T
T
Cúp Ukraine
01
11
01
11
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Ukraine
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Ukraine
00
03
00
03
T
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Ukraine
20
22
20
22
B
T
2.5
1
T
T
Cúp Ukraine
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Ukraine
12
24
12
24
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Ukraine
01
12
01
12
VĐQG Ukraine
03
14
03
14
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Ukraine
00
30
00
30
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Cúp Ukraine
00
00
00
00
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Klym Zabroda |
| Điều khiển FK Epitsentr Dunayivtsi | 0T 0H 0B |
| Điều khiển FC Shakhtar Donetsk | 0T 0H 0B |
| 10 trận gần đây | 40% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.7 |
FC Shakhtar Donetsk

