Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 16 | 4 | 2 | 10 | 18:27 | 14 | 14 |
| Chủ | 7 | 0 | 1 | 6 | 9:17 | 1 | 16 |
| Khách | 9 | 4 | 1 | 4 | 9:10 | 13 | 6 |
| Gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 6:10 | 5 | |
| Tất cả | 16 | 3 | 6 | 7 | 6:13 | 15 | 14 |
| Chủ | 7 | 0 | 2 | 5 | 3:10 | 2 | 16 |
| Khách | 9 | 3 | 4 | 2 | 3:3 | 13 | 6 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 1:5 | 5 |
LNZ Cherkasy
[2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 16 | 11 | 2 | 3 | 20:8 | 35 | 2 | |
| Chủ | 9 | 6 | 1 | 2 | 9:3 | 19 | 2 | |
| Khách | 7 | 5 | 1 | 1 | 11:5 | 16 | 3 | |
| Gần đây | 6 | 5 | 0 | 1 | 9:1 | 15 | ||
| Tất cả | 16 | 9 | 5 | 2 | 10:3 | 32 | 2 | 56% |
| Chủ | 9 | 5 | 2 | 2 | 5:2 | 17 | 3 | 56% |
| Khách | 7 | 4 | 3 | 0 | 5:1 | 15 | 3 | 57% |
| 6 trận gần đây | 6 | 5 | 0 | 1 | 5:1 | 15 | 83% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Giao hữu
10
20
10
20
Giao hữu
11
31
11
31
Giao hữu
20
30
20
30
Giao hữu
00
00
00
00
Giao hữu
10
12
10
12
Giao hữu
00
10
00
10
VĐQG Ukraine
20
50
20
50
B
B
3/3.5
1.5
T
T
VĐQG Ukraine
01
03
01
03
T
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Ukraine
00
00
00
00
T
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Ukraine
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1
X
X
VĐQG Ukraine
02
12
02
12
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Ukraine
01
23
01
23
B
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Ukraine
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Ukraine
00
13
00
13
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Ukraine
02
12
02
12
B
2.5/3
T
VĐQG Ukraine
01
21
01
21
B
2/2.5
T
VĐQG Ukraine
23
45
23
45
B
2.5
T
VĐQG Ukraine
00
01
00
01
T
T
2.5
1
X
X
Giao hữu
11
31
11
31
VĐQG Ukraine
00
10
00
10
H
T
2
0.5/1
X
X
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
11
31
11
31
VĐQG Ukraine
10
10
10
10
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
Ukraine Druha Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
T
2.5
1
X
H
Ukraine Druha Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
B
T
2/2.5
1
T
H
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
01
13
01
13
Giao hữu
00
01
00
01
Giao hữu
00
12
00
12
Giao hữu
01
01
01
01
Giao hữu
00
10
00
10
Giao hữu
00
21
00
21
Giao hữu
01
02
01
02
Giao hữu
00
00
00
00
Giao hữu
02
12
02
12
VĐQG Ukraine
10
20
10
20
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Ukraine
10
30
10
30
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Ukraine
10
10
10
10
B
T
2.5
1
X
H
VĐQG Ukraine
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Ukraine
01
01
01
01
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Ukraine
01
01
01
01
B
B
2
0.5/1
X
T
Cúp Ukraine
00
10
00
10
T
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Ukraine
00
01
00
01
T
H
2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Ukraine
00
10
00
10
T
H
2
0.5/1
X
X
Giao hữu
11
12
11
12
VĐQG Ukraine
01
14
01
14
T
3
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Klym Zabroda |
| Điều khiển FK Epitsentr Dunayivtsi | 0T 1H 1B |
| Điều khiển LNZ Cherkasy | 0T 1H 1B |
| 10 trận gần đây | 20% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.8 |
FK Epitsentr Dunayivtsi

