So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
FK Fyllingsdalen
[14]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 24 | 1 | 3 | 20 | 20:76 | 6 | 14 |
| Chủ | 12 | 1 | 2 | 9 | 12:28 | 5 | 14 |
| Khách | 12 | 0 | 1 | 11 | 8:48 | 1 | 14 |
| Gần đây | 6 | 0 | 0 | 6 | 5:23 | 0 | |
| Tất cả | 24 | 1 | 8 | 15 | 9:30 | 11 | 14 |
| Chủ | 12 | 1 | 3 | 8 | 5:13 | 6 | 14 |
| Khách | 12 | 0 | 5 | 7 | 4:17 | 5 | 14 |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 1 | 5 | 3:9 | 1 |
Vard Haugesund
[4]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 24 | 13 | 5 | 6 | 65:44 | 44 | 4 | |
| Chủ | 12 | 8 | 1 | 3 | 42:22 | 25 | 4 | |
| Khách | 12 | 5 | 4 | 3 | 23:22 | 19 | 4 | |
| Gần đây | 6 | 6 | 0 | 0 | 26:8 | 18 | ||
| Tất cả | 24 | 9 | 9 | 6 | 26:17 | 36 | 6 | 38% |
| Chủ | 12 | 7 | 2 | 3 | 17:7 | 23 | 3 | 58% |
| Khách | 12 | 2 | 7 | 3 | 9:10 | 13 | 8 | 17% |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 12:3 | 13 | 67% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
21
41
21
41
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
21
62
21
62
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
20
70
20
70
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
30
70
30
70
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
T
3.5
1.5
X
X
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
01
04
01
04
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
12
24
12
24
B
B
4
1.5
T
T
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
3.5/4
1.5
X
X
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
30
60
30
60
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
03
06
03
06
B
B
4
1.5
T
T
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
00
31
00
31
Chưa có dữ liệu
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
21
62
21
62
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
30
61
30
61
B
B
3.5/4
1.5
T
T
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
20
41
20
41
T
T
3.5
1/1.5
T
T
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
H
3/3.5
X
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
30
41
30
41
B
3.5/4
T
Giao hữu
00
10
00
10
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
Cúp Na Uy
00
10
00
10
T
3.5
X
Chưa có dữ liệu
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
12
32
12
32
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
04
15
04
15
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
20
32
20
32
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
01
24
01
24
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
30
90
30
90
T
3.5/4
T
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
31
44
31
44
H
B
3.5/4
1.5/2
T
T
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
T
B
4/4.5
1.5/2
X
X
Cúp Na Uy
11
33
11
33
T
T
4
1.5/2
T
T
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
01
13
01
13
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
11
44
11
44
B
B
3.5/4
1.5/2
T
T
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
3.5/4
1.5
X
X
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
00
03
00
03
B
B
4.5
1.5/2
X
X
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
T
T
3.5
1.5
T
X
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
21
41
21
41
T
T
3.5/4
1.5
T
T
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
H
3.5
1.5
X
T
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
T
T
3.5/4
1.5
X
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Norway Division 3
7 Ngày
Norway Division 3
7 Ngày



