Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
FK Graffin Vlasim
[15]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 16 | 3 | 4 | 9 | 22:23 | 13 | 15 |
| Chủ | 8 | 3 | 1 | 4 | 17:9 | 10 | 11 |
| Khách | 8 | 0 | 3 | 5 | 5:14 | 3 | 16 |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 12:7 | 7 | |
| Tất cả | 16 | 2 | 10 | 4 | 9:12 | 16 | 13 |
| Chủ | 8 | 2 | 5 | 1 | 7:5 | 11 | 8 |
| Khách | 8 | 0 | 5 | 3 | 2:7 | 5 | 14 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 5 | 0 | 3:2 | 8 |
FK MAS Taborsko
[2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 16 | 11 | 3 | 2 | 35:14 | 36 | 2 | |
| Chủ | 8 | 5 | 2 | 1 | 17:7 | 17 | 3 | |
| Khách | 8 | 6 | 1 | 1 | 18:7 | 19 | 2 | |
| Gần đây | 6 | 4 | 2 | 0 | 17:4 | 14 | ||
| Tất cả | 16 | 10 | 3 | 3 | 22:8 | 33 | 2 | 62% |
| Chủ | 8 | 5 | 1 | 2 | 9:4 | 16 | 4 | 62% |
| Khách | 8 | 5 | 2 | 1 | 13:4 | 17 | 2 | 62% |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 0 | 2 | 10:3 | 12 | 67% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Giao hữu
00
21
00
21
Giao hữu
10
40
10
40
Giao hữu
20
30
20
30
Cộng hòa Séc Tipsport liga
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
3.5
1.5
X
X
Giao hữu
10
40
10
40
T
T
3
1/1.5
T
X
Cộng hòa Séc Tipsport liga
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Cộng hòa Séc Tipsport liga
HT
FT
HDP
T/X
10
42
10
42
T
T
3
1/1.5
T
X
Giao hữu
02
33
02
33
B
B
3.5
1.5
T
T
Giao hữu
01
31
01
31
B
T
3/3.5
1.5
T
X
Giao hữu
21
21
21
21
B
B
3.5
1.5
X
T
Giao hữu
01
02
01
02
B
B
2.5
1
X
H
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
22
72
22
72
T
H
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
T
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
B
T
3
1/1.5
H
X
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
T
2.5
1
X
X
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
B
B
2.5
1
X
T
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
21
31
21
31
B
B
2.5
1
T
T
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
11
13
11
13
T
H
2/2.5
1
T
T
Giao hữu
00
02
00
02
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
B
B
2.5/3
T
Giao hữu
11
23
11
23
B
H
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
T
B
2.5/3
1
T
H
Giao hữu
20
43
20
43
T
2.5/3
T
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
B
B
2.5
1
T
H
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
22
22
22
22
B
H
2.5
1
T
T
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
21
21
21
21
T
T
2.5
1
T
T
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
B
3
1/1.5
H
X
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
B
2.5
1
X
X
Giao hữu
11
31
11
31
T
4/4.5
X
Giao hữu
11
31
11
31
T
B
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
02
23
02
23
B
B
2.5
1
T
T
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
T
T
2.5
1
T
T
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
20
40
20
40
Giao hữu
00
00
00
00
Giao hữu
00
11
00
11
B
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
10
10
10
10
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
01
03
01
03
T
T
3
1/1.5
H
X
Giao hữu
20
31
20
31
T
T
3.5
1.5
T
T
Giao hữu
03
43
03
43
B
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
21
22
21
22
T
B
2.5
1
T
T
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
B
2.5/3
1
X
H
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
03
03
03
03
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
30
61
30
61
T
T
2.5/3
1
T
T
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
T
T
2.5
1
T
T
Cúp Séc
14
16
14
16
B
2.5
T
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
T
H
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
03
13
03
13
T
T
2/2.5
1
T
T
Cúp Séc
02
04
02
04
T
T
3.5
1.5
T
T
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
T
T
3
1/1.5
H
X
Chưa có dữ liệu

