Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
FK Haugesund
[16]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 20 | 1 | 3 | 16 | 12:51 | 6 | 16 |
| Chủ | 10 | 1 | 2 | 7 | 6:25 | 5 | 16 |
| Khách | 10 | 0 | 1 | 9 | 6:26 | 1 | 16 |
| Gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 7:15 | 4 | |
| Tất cả | 20 | 1 | 7 | 12 | 5:20 | 10 | 16 |
| Chủ | 10 | 0 | 5 | 5 | 1:9 | 5 | 16 |
| Khách | 10 | 1 | 2 | 7 | 4:11 | 5 | 16 |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 4 | 2 | 3:6 | 4 |
Rosenborg
[6]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 19 | 8 | 6 | 5 | 25:23 | 30 | 6 | |
| Chủ | 9 | 5 | 4 | 0 | 14:4 | 19 | 6 | |
| Khách | 10 | 3 | 2 | 5 | 11:19 | 11 | 10 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 10:11 | 7 | ||
| Tất cả | 19 | 9 | 4 | 6 | 13:12 | 31 | 5 | 47% |
| Chủ | 9 | 5 | 3 | 1 | 7:1 | 18 | 4 | 56% |
| Khách | 10 | 4 | 1 | 5 | 6:11 | 13 | 9 | 40% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 0 | 3 | 6:5 | 9 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Na Uy
22
22
22
22
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Na Uy
11
23
11
23
B
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Na Uy
00
32
00
32
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Na Uy
10
20
10
20
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Na Uy
02
03
02
03
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Na Uy
00
30
00
30
B
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Na Uy
01
02
01
02
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Na Uy
01
31
01
31
B
T
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Na Uy
00
00
00
00
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Na Uy
10
40
10
40
B
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Na Uy
01
04
01
04
B
B
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Na Uy
00
02
00
02
B
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Na Uy
10
10
10
10
T
B
3.5
1.5
X
X
VĐQG Na Uy
02
14
02
14
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Cúp Na Uy
10
21
10
21
B
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Na Uy
10
21
10
21
T
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Na Uy
21
51
21
51
B
B
3/3.5
1.5
T
T
VĐQG Na Uy
00
00
00
00
T
T
2/2.5
1
X
X
Cúp Na Uy
00
12
00
12
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Na Uy
20
31
20
31
B
B
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Na Uy
10
10
10
10
T
B
3.5
1.5
X
X
VĐQG Na Uy
20
40
20
40
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Na Uy
02
13
02
13
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Na Uy
10
12
10
12
B
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Na Uy
00
10
00
10
H
T
2.5/3
1
X
X
Giao hữu
00
00
00
00
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Na Uy
11
21
11
21
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Na Uy
13
33
13
33
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
00
00
00
VĐQG Na Uy
00
00
00
00
B
H
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Na Uy
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Na Uy
01
21
01
21
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Na Uy
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Na Uy
00
21
00
21
T
H
2.5
1
T
X
VĐQG Na Uy
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Na Uy
10
10
10
10
T
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Na Uy
02
12
02
12
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Na Uy
01
01
01
01
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Na Uy
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Na Uy
10
60
10
60
B
B
3/3.5
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Na Uy
10
21
10
21
B
B
3
1/1.5
H
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
31
41
31
41
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
T
H
2.5
1
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
H
2/2.5
1
X
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Na Uy
10
41
10
41
B
B
2.5
1
T
H
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
H
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Na Uy
20
41
20
41
T
T
2.5
1
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
10
50
10
50
T
H
3.5
1.5
T
X
VĐQG Na Uy
12
22
12
22
H
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Na Uy
20
20
20
20
T
T
2.5
1
X
T
VĐQG Na Uy
20
20
20
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
T
VĐQG Na Uy
01
11
01
11
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Cúp Na Uy
01
11
01
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Na Uy
31
41
31
41
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Na Uy
00
11
00
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Na Uy
01
02
01
02
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Na Uy
30
40
30
40
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Cúp Na Uy
11
22
11
22
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Na Uy
10
10
10
10
B
T
3.5
1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Stian Rovig Sletner |
| Điều khiển FK Haugesund | 0T 1H 1B |
| Điều khiển Rosenborg | 0T 0H 0B |
| 10 trận gần đây | 40% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.4 |

