Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
FK Haugesund
[16]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 1 | 3 | 18 | 12:56 | 6 | 16 |
| Chủ | 11 | 1 | 2 | 8 | 6:28 | 5 | 16 |
| Khách | 11 | 0 | 1 | 10 | 6:28 | 1 | 16 |
| Gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 7:14 | 4 | |
| Tất cả | 22 | 1 | 7 | 14 | 5:23 | 10 | 16 |
| Chủ | 11 | 0 | 5 | 6 | 1:11 | 5 | 16 |
| Khách | 11 | 1 | 2 | 8 | 4:12 | 5 | 16 |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 3 | 3 | 3:7 | 3 |
Sandefjord
[11]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 21 | 9 | 1 | 11 | 37:33 | 28 | 11 | |
| Chủ | 11 | 8 | 0 | 3 | 27:12 | 24 | 5 | |
| Khách | 10 | 1 | 1 | 8 | 10:21 | 4 | 15 | |
| Gần đây | 6 | 0 | 1 | 5 | 6:13 | 1 | ||
| Tất cả | 21 | 8 | 9 | 4 | 18:10 | 33 | 5 | 38% |
| Chủ | 11 | 8 | 2 | 1 | 16:2 | 26 | 1 | 73% |
| Khách | 10 | 0 | 7 | 3 | 2:8 | 7 | 15 | 0% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 1:3 | 6 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Cúp Na Uy
00
11
00
11
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Na Uy
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Na Uy
02
03
02
03
B
B
3
1/1.5
H
T
VĐQG Na Uy
22
22
22
22
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Na Uy
11
23
11
23
B
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Na Uy
00
32
00
32
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Na Uy
10
20
10
20
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Na Uy
02
03
02
03
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Na Uy
00
30
00
30
B
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Na Uy
01
02
01
02
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Na Uy
01
31
01
31
B
T
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Na Uy
00
00
00
00
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Na Uy
10
40
10
40
B
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Na Uy
01
04
01
04
B
B
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Na Uy
00
02
00
02
B
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Na Uy
10
10
10
10
T
B
3.5
1.5
X
X
VĐQG Na Uy
02
14
02
14
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Cúp Na Uy
10
21
10
21
B
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Na Uy
10
21
10
21
T
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Na Uy
21
51
21
51
B
B
3/3.5
1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Na Uy
10
40
10
40
B
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Na Uy
31
43
31
43
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Na Uy
00
21
00
21
T
B
2.5
1
T
X
VĐQG Na Uy
00
00
00
00
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Na Uy
30
32
30
32
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Na Uy
02
22
02
22
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Na Uy
03
13
03
13
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Na Uy
11
12
11
12
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Na Uy
10
11
10
11
H
B
2.5
1
X
H
VĐQG Na Uy
21
32
21
32
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Na Uy
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Na Uy
02
42
02
42
T
B
2.5
1
T
T
VĐQG Na Uy
02
02
02
02
T
T
2.5/3
1
X
T
VĐQG Na Uy
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Na Uy
00
20
00
20
B
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Na Uy
00
01
00
01
T
3
X
VĐQG Na Uy
11
21
11
21
T
2.5/3
T
VĐQG Na Uy
00
01
00
01
T
3
X
VĐQG Na Uy
20
20
20
20
T
2.5
X
Hạng 2 Na Uy
00
11
00
11
T
3
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Na Uy
01
03
01
03
B
B
3
1/1.5
H
X
Cúp Na Uy
20
61
20
61
VĐQG Na Uy
20
21
20
21
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Na Uy
00
12
00
12
H
T
3.5
1.5
X
X
VĐQG Na Uy
00
22
00
22
B
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Na Uy
10
12
10
12
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Na Uy
00
21
00
21
B
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Na Uy
20
32
20
32
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Na Uy
40
60
40
60
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Na Uy
00
20
00
20
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Na Uy
20
20
20
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
T
VĐQG Na Uy
00
10
00
10
H
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Na Uy
10
40
10
40
T
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Na Uy
20
32
20
32
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Na Uy
20
32
20
32
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Na Uy
00
31
00
31
B
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Na Uy
11
21
11
21
T
H
2.5/3
1/1.5
T
T
Cúp Na Uy
20
31
20
31
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Na Uy
00
01
00
01
T
T
2.5/3
1
X
X
VĐQG Na Uy
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1
X
H
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Eivind Bodding |
| Điều khiển FK Haugesund | 0T 1H 0B |
| Điều khiển Sandefjord | 1T 0H 2B |
| 10 trận gần đây | 22.22% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 2.1 |

