So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
FK Igman Konjic
[10]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | 10 |
| Chủ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 14 |
| Khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | 7 |
| Gần đây | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | |
| Tất cả | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | 11 |
| Chủ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 15 |
| Khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | 9 |
| 6 trận gần đây | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 |
Stupcanica Olovo
[7]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 1 | 1 | 0 | 0 | 5:0 | 3 | 7 | |
| Chủ | 1 | 1 | 0 | 0 | 5:0 | 3 | 2 | |
| Khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 9 | |
| Gần đây | 1 | 1 | 0 | 0 | 5:0 | 3 | ||
| Tất cả | 1 | 1 | 0 | 0 | 2:0 | 3 | 5 | 100% |
| Chủ | 1 | 1 | 0 | 0 | 2:0 | 3 | 1 | 100% |
| Khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 11 | 0% |
| 6 trận gần đây | 1 | 1 | 0 | 0 | 2:0 | 3 | 100% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - FBiH
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
Giao hữu
12
22
12
22
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - FBiH
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
B
H
2/2.5
1
T
T
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - FBiH
HT
FT
HDP
T/X
10
40
10
40
B
B
2.5/3
1
T
H
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - FBiH
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - FBiH
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - FBiH
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - FBiH
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
T
B
2.5
1
T
H
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - FBiH
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - FBiH
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
B
2.5
1
X
H
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - FBiH
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
T
B
2.5
1
T
H
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - FBiH
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
T
T
2.5
1
X
X
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - FBiH
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
B
2.5
1
X
H
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - FBiH
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - FBiH
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
Giao hữu
30
30
30
30
Giao hữu
10
20
10
20
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - FBiH
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - FBiH
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
B
T
2.5
1
T
H
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - FBiH
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
2.5
X
Chưa có dữ liệu
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - FBiH
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
B
H
2/2.5
1
T
T
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - FBiH
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
Chưa có dữ liệu
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - FBiH
HT
FT
HDP
T/X
20
50
20
50
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
10
11
10
11
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
01
31
01
31
Giao hữu
05
16
05
16
Giao hữu
10
42
10
42
Giao hữu
10
20
10
20
Giao hữu
50
60
50
60
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - FBiH
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
T
H
2/2.5
1
T
T
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - FBiH
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - FBiH
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
B
T
2/2.5
1
T
H
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - FBiH
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
3
1/1.5
X
X
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - FBiH
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - FBiH
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
B
B
2.5
1
T
T
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - FBiH
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - FBiH
HT
FT
HDP
T/X
21
31
21
31
T
T
2/2.5
1
T
T
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - FBiH
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - FBiH
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
H
2/2.5
1
X
X
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - FBiH
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - FBiH
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
2.5
1
X
H
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - FBiH
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - FBiH
3 Ngày
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - FBiH
10 Ngày
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - FBiH
17 Ngày
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - FBiH
3 Ngày
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - FBiH
10 Ngày
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - FBiH
17 Ngày



