Bảng xếp hạng
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 12 | 5 | 2 | 5 | 12:11 | 17 | 6 |
| Chủ | 6 | 2 | 1 | 3 | 7:6 | 7 | 6 |
| Khách | 6 | 3 | 1 | 2 | 5:5 | 10 | 5 |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 8:5 | 10 | |
| Tất cả | 12 | 2 | 6 | 4 | 5:5 | 12 | 9 |
| Chủ | 6 | 1 | 3 | 2 | 4:3 | 6 | 7 |
| Khách | 6 | 1 | 3 | 2 | 1:2 | 6 | 7 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 4:3 | 6 |
FK Mogren Budva
[9]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 12 | 2 | 5 | 5 | 14:15 | 11 | 9 | |
| Chủ | 6 | 0 | 2 | 4 | 5:9 | 2 | 9 | |
| Khách | 6 | 2 | 3 | 1 | 9:6 | 9 | 6 | |
| Gần đây | 6 | 0 | 3 | 3 | 5:9 | 3 | ||
| Tất cả | 12 | 3 | 5 | 4 | 7:7 | 14 | 6 | 25% |
| Chủ | 6 | 0 | 3 | 3 | 2:5 | 3 | 10 | 0% |
| Khách | 6 | 3 | 2 | 1 | 5:2 | 11 | 2 | 50% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 3:4 | 6 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng 2 Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
Cúp Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
Hạng 2 Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
41
51
41
51
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng 2 Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
B
2/2.5
1
X
X
Hạng 2 Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2
0.5/1
X
T
Hạng 2 Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
T
2/2.5
1
X
X
Hạng 2 Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
2/2.5
1
X
H
Hạng 2 Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
Hạng 2 Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
Hạng 2 Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
T
T
2/2.5
1
T
H
Hạng 2 Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
B
2/2.5
1
X
X
Hạng 2 Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Hạng 2 Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
Giao hữu
00
20
00
20
Giao hữu
00
20
00
20
VĐQG Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
02
15
02
15
VĐQG Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng 2 Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
Hạng 2 Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
13
13
13
13
Hạng 2 Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
10
22
10
22
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
T
T
2/2.5
1
T
H
Cúp Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
04
17
04
17
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
Hạng 2 Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
T
T
2.5
1
T
H
Hạng 2 Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
B
2/2.5
1
X
H
Hạng 2 Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
B
H
2/2.5
1/1.5
T
T
Hạng 2 Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
Hạng 2 Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
12
12
12
12
B
B
2.5
1/1.5
T
T
Hạng 2 Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
Hạng 2 Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2/2.5
1
X
X
Hạng 2 Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
B
B
2/2.5
1
T
H
Hạng 2 Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
Hạng 2 Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
B
T
2.5
1
T
X
Hạng 2 Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
13
13
13
13
VĐQG Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
B
2.5/3
T
VĐQG Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
02
05
02
05
B
2.5
T
VĐQG Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
00
03
00
03
T
3/3.5
X
VĐQG Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
VĐQG Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
30
40
30
40
VĐQG Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
VĐQG Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
VĐQG Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Hạng 2 Montenegro
6 Ngày
Hạng 2 Montenegro
10 Ngày
Hạng 2 Montenegro
14 Ngày
Hạng 2 Montenegro
6 Ngày
Hạng 2 Montenegro
10 Ngày
Hạng 2 Montenegro
14 Ngày
FK Iskra Danilovgrad



