Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
FK Javor Ivanjica
[12]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 21 | 6 | 6 | 9 | 24:33 | 24 | 12 |
| Chủ | 10 | 4 | 3 | 3 | 14:12 | 15 | 11 |
| Khách | 11 | 2 | 3 | 6 | 10:21 | 9 | 11 |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 5:9 | 7 | |
| Tất cả | 21 | 6 | 8 | 7 | 12:14 | 26 | 8 |
| Chủ | 10 | 4 | 5 | 1 | 7:3 | 17 | 8 |
| Khách | 11 | 2 | 3 | 6 | 5:11 | 9 | 10 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 3:3 | 8 |
Backa Topola
[11]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 21 | 6 | 6 | 9 | 18:25 | 24 | 11 | |
| Chủ | 11 | 4 | 3 | 4 | 10:12 | 15 | 12 | |
| Khách | 10 | 2 | 3 | 5 | 8:13 | 9 | 9 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 4:6 | 8 | ||
| Tất cả | 21 | 4 | 8 | 9 | 6:12 | 20 | 14 | 19% |
| Chủ | 11 | 3 | 5 | 3 | 4:4 | 14 | 11 | 27% |
| Khách | 10 | 1 | 3 | 6 | 2:8 | 6 | 15 | 10% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 1:3 | 5 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Serbia
12
12
12
12
T
T
2/2.5
1
T
T
Giao hữu
10
10
10
10
Giao hữu
10
20
10
20
Giao hữu
01
02
01
02
VĐQG Serbia
10
12
10
12
B
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Serbia
10
11
10
11
T
B
2.5
1
X
H
VĐQG Serbia
00
01
00
01
B
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Serbia
10
40
10
40
B
B
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Serbia
00
10
00
10
T
T
3/3.5
1.5
X
X
VĐQG Serbia
20
20
20
20
B
B
2.5
1
X
T
VĐQG Serbia
21
23
21
23
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Serbia
00
11
00
11
B
B
2/2.5
1
X
X
Cúp Serbia
22
24
22
24
B
H
2.5
1
T
T
VĐQG Serbia
12
12
12
12
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Serbia
12
32
12
32
T
B
2.5
1
T
T
Giao hữu
32
33
32
33
VĐQG Serbia
10
10
10
10
B
2.5
X
VĐQG Serbia
10
21
10
21
T
2/2.5
T
VĐQG Serbia
11
21
11
21
B
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Serbia
00
20
00
20
T
H
2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Serbia
10
22
10
22
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Serbia
20
30
20
30
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Serbia
03
03
03
03
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Serbia
00
01
00
01
B
T
2.5
1
X
X
VĐQG Serbia
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1
X
X
VĐQG Serbia
21
21
21
21
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Serbia
00
12
00
12
B
T
2.5
1
T
X
VĐQG Serbia
20
61
20
61
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Serbia
12
32
12
32
T
B
2.5
1
T
T
Hạng 1 Serbia
HT
FT
HDP
T/X
21
42
21
42
Hạng 1 Serbia
HT
FT
HDP
T/X
31
31
31
31
B
B
2.5
1
T
T
Hạng 1 Serbia
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
B
B
2.5
1
T
H
Chưa có dữ liệu
VĐQG Serbia
01
02
01
02
B
B
2/2.5
1
X
H
Giao hữu
11
42
11
42
Giao hữu
10
21
10
21
Giao hữu
01
11
01
11
VĐQG Serbia
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Serbia
00
00
00
00
T
T
3.5
1.5
X
X
VĐQG Serbia
10
12
10
12
T
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Serbia
01
02
01
02
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Serbia
00
11
00
11
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Serbia
00
11
00
11
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Serbia
10
11
10
11
B
T
2.5/3
1
X
H
Cúp Serbia
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Serbia
10
21
10
21
B
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Serbia
01
01
01
01
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Serbia
10
10
10
10
B
2.5
X
VĐQG Serbia
00
10
00
10
T
2.5
X
VĐQG Serbia
21
42
21
42
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Serbia
00
10
00
10
H
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Serbia
10
22
10
22
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Serbia
20
20
20
20
B
B
2.5
1
X
T
Chưa có dữ liệu

