Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
FK Javor Ivanjica
[16]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 4 | 0 | 2 | 2 | 4:9 | 2 | 16 |
| Chủ | 1 | 0 | 1 | 0 | 2:2 | 1 | 13 |
| Khách | 3 | 0 | 1 | 2 | 2:7 | 1 | 15 |
| Gần đây | 4 | 0 | 2 | 2 | 4:9 | 2 | |
| Tất cả | 4 | 1 | 2 | 1 | 2:2 | 5 | 10 |
| Chủ | 1 | 1 | 0 | 0 | 2:0 | 3 | 11 |
| Khách | 3 | 0 | 2 | 1 | 0:2 | 2 | 10 |
| 6 trận gần đây | 4 | 1 | 2 | 1 | 2:2 | 5 |
FK Napredak Krusevac
[15]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 5 | 0 | 3 | 2 | 4:10 | 3 | 15 | |
| Chủ | 2 | 0 | 1 | 1 | 4:9 | 1 | 15 | |
| Khách | 3 | 0 | 2 | 1 | 0:1 | 2 | 10 | |
| Gần đây | 5 | 0 | 3 | 2 | 4:10 | 3 | ||
| Tất cả | 5 | 1 | 3 | 1 | 1:3 | 6 | 9 | 20% |
| Chủ | 2 | 1 | 0 | 1 | 1:3 | 3 | 15 | 50% |
| Khách | 3 | 0 | 3 | 0 | 0:0 | 3 | 7 | 0% |
| 6 trận gần đây | 5 | 1 | 3 | 1 | 1:3 | 6 | 20% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Serbia
00
22
00
22
T
T
2.5
1
T
X
VĐQG Serbia
20
22
20
22
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Serbia
00
10
00
10
B
T
2.5
1
X
X
Giao hữu
01
02
01
02
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Serbia
20
40
20
40
B
B
4/4.5
1.5/2
X
T
Giao hữu
00
00
00
00
Giao hữu
02
02
02
02
B
B
2.5
1
X
T
Hạng 1 Serbia
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
Hạng 1 Serbia
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
Hạng 1 Serbia
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
Hạng 1 Serbia
HT
FT
HDP
T/X
01
13
01
13
T
T
2
0.5/1
T
T
Hạng 1 Serbia
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
B
1.5
0.5
X
X
Hạng 1 Serbia
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
T
B
2
0.5/1
T
T
Hạng 1 Serbia
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
B
B
1.5/2
0.5/1
T
T
Hạng 1 Serbia
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
Hạng 1 Serbia
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
B
B
2
0.5/1
H
T
Hạng 1 Serbia
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2
0.5/1
H
T
Hạng 1 Serbia
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
T
2
0.5/1
H
T
Hạng 1 Serbia
HT
FT
HDP
T/X
21
21
21
21
T
T
2
0.5/1
T
T
Hạng 1 Serbia
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
B
B
2
0.5/1
T
T
Chưa có dữ liệu
Cúp Serbia
00
00
00
00
T
T
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Serbia
00
30
00
30
B
T
2/2.5
0.5/1
T
X
VĐQG Serbia
02
02
02
02
B
B
2/2.5
1
X
T
VĐQG Serbia
00
01
00
01
T
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Serbia
01
21
01
21
T
B
2.5
1
T
H
VĐQG Serbia
01
24
01
24
T
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Serbia
01
11
01
11
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Serbia
10
30
10
30
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Serbia
00
11
00
11
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Serbia
10
22
10
22
H
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Serbia
00
01
00
01
B
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Serbia
11
21
11
21
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Serbia
00
30
00
30
B
T
2/2.5
0.5/1
T
X
VĐQG Serbia
00
10
00
10
T
B
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Serbia
21
31
21
31
B
B
2
0.5/1
T
T
Giao hữu
00
10
00
10
T
2.5
X
VĐQG Serbia
43
43
43
43
B
2.5
T
VĐQG Serbia
00
00
00
00
T
2
X
Cúp Serbia
10
21
10
21
B
2/2.5
T
VĐQG Serbia
00
10
00
10
Chưa có dữ liệu
VĐQG Serbia
00
00
00
00
T
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Serbia
03
27
03
27
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Serbia
00
00
00
00
T
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Serbia
10
22
10
22
H
T
2.5
1
T
H
VĐQG Serbia
00
10
00
10
B
T
2.5
1
X
X
Giao hữu
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
Giao hữu
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
Giao hữu
20
22
20
22
Giao hữu
00
01
00
01
B
B
2
0.5/1
X
X
VĐQG Serbia
00
10
00
10
H
B
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Serbia
00
00
00
00
H
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Serbia
01
21
01
21
B
T
2.5
1
T
H
VĐQG Serbia
11
21
11
21
T
H
2/2.5
1
T
T
VĐQG Serbia
00
11
00
11
T
T
2/2.5
1
X
X
Cúp Serbia
22
42
22
42
T
T
3.5
1.5
T
T
VĐQG Serbia
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Serbia
10
10
10
10
B
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Serbia
10
21
10
21
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Serbia
00
01
00
01
B
B
2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu

