Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
FK Khimki
[11]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 20 | 4 | 7 | 9 | 23:36 | 19 | 11 |
| Chủ | 9 | 2 | 4 | 3 | 11:13 | 10 | 10 |
| Khách | 11 | 2 | 3 | 6 | 12:23 | 9 | 12 |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 8:11 | 7 | |
| Tất cả | 20 | 3 | 9 | 8 | 7:13 | 18 | 15 |
| Chủ | 9 | 1 | 6 | 2 | 3:4 | 9 | 13 |
| Khách | 11 | 2 | 3 | 6 | 4:9 | 9 | 14 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 3:3 | 8 |
FC Terek Groznyi
[14]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 20 | 3 | 8 | 9 | 19:34 | 17 | 14 | |
| Chủ | 11 | 2 | 5 | 4 | 12:19 | 11 | 9 | |
| Khách | 9 | 1 | 3 | 5 | 7:15 | 6 | 14 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 7:7 | 8 | ||
| Tất cả | 20 | 4 | 10 | 6 | 10:15 | 22 | 11 | 20% |
| Chủ | 11 | 2 | 6 | 3 | 6:9 | 12 | 10 | 18% |
| Khách | 9 | 2 | 4 | 3 | 4:6 | 10 | 13 | 22% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 5:4 | 9 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Nga
00
10
00
10
VĐQG Nga
10
10
10
10
Giao hữu
10
13
10
13
Giao hữu
01
16
01
16
Giao hữu
20
20
20
20
Giao hữu
00
10
00
10
Giao hữu
00
01
00
01
Giao hữu
10
10
10
10
Giao hữu
12
23
12
23
Giao hữu
21
61
21
61
Giao hữu
20
51
20
51
VĐQG Nga
10
41
10
41
VĐQG Nga
12
13
12
13
Cúp Nga
00
11
00
11
VĐQG Nga
00
22
00
22
VĐQG Nga
10
31
10
31
VĐQG Nga
11
11
11
11
VĐQG Nga
22
34
22
34
Cúp Nga
20
20
20
20
VĐQG Nga
00
20
00
20
Chưa có dữ liệu
VĐQG Nga
01
33
01
33
VĐQG Nga
10
30
10
30
Giao hữu
00
10
00
10
VĐQG Nga
02
13
02
13
VĐQG Nga
20
41
20
41
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Nga
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Nga
20
31
20
31
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Nga
10
12
10
12
B
T
2
0.5/1
T
T
Cúp Nga
10
11
10
11
T
2.5
X
VĐQG Nga
01
12
01
12
B
2/2.5
T
VĐQG Nga
10
20
10
20
B
2/2.5
X
VĐQG Nga
00
10
00
10
B
2/2.5
X
VĐQG Nga
00
01
00
01
B
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
00
23
00
23
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
Chưa có dữ liệu
Cúp Nga
00
12
00
12
VĐQG Nga
11
11
11
11
VĐQG Nga
11
21
11
21
Giao hữu
10
20
10
20
Giao hữu
00
01
00
01
Giao hữu
00
01
00
01
Giao hữu
00
40
00
40
Giao hữu
00
02
00
02
Giao hữu
20
30
20
30
Giao hữu
01
13
01
13
Giao hữu
02
03
02
03
Giao hữu
00
01
00
01
Giao hữu
12
35
12
35
VĐQG Nga
00
10
00
10
VĐQG Nga
10
11
10
11
Cúp Nga
01
12
01
12
VĐQG Nga
01
21
01
21
VĐQG Nga
12
12
12
12
Cúp Nga
10
30
10
30
VĐQG Nga
00
02
00
02
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Kirill Levnikov |
| Điều khiển FK Khimki | 0T 5H 3B |
| Điều khiển FC Terek Groznyi | 8T 2H 5B |
| 10 trận gần đây | 40% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.6 |

