Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
FK Khimki
[12]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 23 | 5 | 8 | 10 | 27:41 | 23 | 12 |
| Chủ | 11 | 3 | 5 | 3 | 14:14 | 14 | 11 |
| Khách | 12 | 2 | 3 | 7 | 13:27 | 9 | 13 |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 6:10 | 7 | |
| Tất cả | 23 | 4 | 10 | 9 | 8:16 | 22 | 14 |
| Chủ | 11 | 2 | 7 | 2 | 4:4 | 13 | 11 |
| Khách | 12 | 2 | 3 | 7 | 4:12 | 9 | 14 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 2:4 | 8 |
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 23 | 6 | 5 | 12 | 26:38 | 23 | 11 | |
| Chủ | 12 | 4 | 2 | 6 | 16:18 | 14 | 12 | |
| Khách | 11 | 2 | 3 | 6 | 10:20 | 9 | 12 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 8:12 | 5 | ||
| Tất cả | 23 | 6 | 7 | 10 | 14:16 | 25 | 13 | 26% |
| Chủ | 12 | 2 | 3 | 7 | 5:9 | 9 | 14 | 17% |
| Khách | 11 | 4 | 4 | 3 | 9:7 | 16 | 6 | 36% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 7:4 | 10 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Nga
30
41
30
41
VĐQG Nga
10
20
10
20
VĐQG Nga
00
11
00
11
VĐQG Nga
00
10
00
10
VĐQG Nga
10
10
10
10
Giao hữu
10
13
10
13
Giao hữu
01
16
01
16
Giao hữu
20
20
20
20
Giao hữu
00
10
00
10
Giao hữu
00
01
00
01
Giao hữu
10
10
10
10
Giao hữu
12
23
12
23
Giao hữu
21
61
21
61
Giao hữu
20
51
20
51
VĐQG Nga
10
41
10
41
VĐQG Nga
12
13
12
13
Cúp Nga
00
11
00
11
VĐQG Nga
00
22
00
22
VĐQG Nga
10
31
10
31
VĐQG Nga
11
11
11
11
Chưa có dữ liệu
VĐQG Nga
00
00
00
00
Giao hữu
11
22
11
22
Giao hữu
00
11
00
11
VĐQG Nga
00
00
00
00
VĐQG Nga
00
00
00
00
VĐQG Nga
11
41
11
41
Giao hữu
00
37
00
37
Giao hữu
01
04
01
04
VĐQG Nga
20
30
20
30
B
B
2/2.5
1
T
T
Cúp Nga
01
04
01
04
B
B
2.5
1
T
H
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2/2.5
1
X
H
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
B
H
2
0.5/1
H
X
VĐQG Nga
11
13
11
13
B
2/2.5
T
VĐQG Nga
10
30
10
30
B
2/2.5
T
VĐQG Nga
00
30
00
30
B
2.5
T
VĐQG Nga
10
10
10
10
T
VĐQG Nga
20
41
20
41
T
VĐQG Nga
10
10
10
10
B
Chưa có dữ liệu
VĐQG Nga
10
11
10
11
VĐQG Nga
40
51
40
51
VĐQG Nga
20
40
20
40
VĐQG Nga
01
02
01
02
VĐQG Nga
01
11
01
11
Giao hữu
13
24
13
24
Giao hữu
01
03
01
03
Giao hữu
10
10
10
10
Giao hữu
02
33
02
33
Giao hữu
00
01
00
01
Giao hữu
11
11
11
11
Giao hữu
10
12
10
12
VĐQG Nga
11
31
11
31
VĐQG Nga
13
23
13
23
VĐQG Nga
01
21
01
21
VĐQG Nga
01
12
01
12
VĐQG Nga
10
20
10
20
VĐQG Nga
01
12
01
12
Cúp Nga
23
36
23
36
VĐQG Nga
02
22
02
22
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Ivan Abrosimov |
| Điều khiển FK Khimki | 0T 0H 0B |
| Điều khiển Krylya Sovetov Samara | 0T 0H 1B |
| 10 trận gần đây | 62.5% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.62 |
Krylya Sovetov Samara

