Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
FK Kosice
[6]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 7 | 8 | 7 | 31:25 | 29 | 6 |
| Chủ | 11 | 4 | 5 | 2 | 18:11 | 17 | 4 |
| Khách | 11 | 3 | 3 | 5 | 13:14 | 12 | 6 |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 11:6 | 10 | |
| Tất cả | 22 | 8 | 11 | 3 | 18:11 | 35 | 1 |
| Chủ | 11 | 4 | 6 | 1 | 11:5 | 18 | 1 |
| Khách | 11 | 4 | 5 | 2 | 7:6 | 17 | 3 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 4:2 | 9 |
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 8 | 8 | 6 | 32:22 | 32 | 4 | |
| Chủ | 11 | 4 | 3 | 4 | 16:13 | 15 | 7 | |
| Khách | 11 | 4 | 5 | 2 | 16:9 | 17 | 4 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 12:8 | 9 | ||
| Tất cả | 22 | 6 | 13 | 3 | 15:10 | 31 | 4 | 27% |
| Chủ | 11 | 4 | 4 | 3 | 9:7 | 16 | 5 | 36% |
| Khách | 11 | 2 | 9 | 0 | 6:3 | 15 | 4 | 18% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 6:3 | 9 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
T
2.5
1
X
X
Cúp Slovkia
01
01
01
01
H
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
12
23
12
23
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
11
32
11
32
T
B
2.5
1
T
T
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
B
H
2/2.5
1
T
X
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
00
00
00
H
H
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
01
03
01
03
Giao hữu
14
26
14
26
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Giao hữu
20
21
20
21
B
B
2.5
1
T
T
Giao hữu
40
51
40
51
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
H
T
2.5
1
X
X
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp Slovkia
10
13
10
13
T
B
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
12
13
12
13
T
T
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
12
13
12
13
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
30
52
30
52
B
B
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
20
21
20
21
H
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
21
31
21
31
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
30
31
30
31
T
T
2.5
1
T
T
Giao hữu
00
20
00
20
T
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
11
11
11
11
Giao hữu
20
20
20
20
Giao hữu
00
00
00
00
Giao hữu
11
12
11
12
T
H
2.5/3
1
T
T
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
B
T
2.5/3
1
T
X
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
13
33
13
33
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp Slovkia
01
02
01
02
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
B
2.5
1
X
X
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
12
13
12
13
B
B
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
DAC Dunajska Streda

