Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
FK Kosice
[11]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 20 | 6 | 2 | 12 | 31:40 | 20 | 11 |
| Chủ | 10 | 4 | 1 | 5 | 18:18 | 13 | 7 |
| Khách | 10 | 2 | 1 | 7 | 13:22 | 7 | 11 |
| Gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 13:6 | 13 | |
| Tất cả | 20 | 5 | 5 | 10 | 15:19 | 20 | 9 |
| Chủ | 10 | 3 | 3 | 4 | 7:7 | 12 | 8 |
| Khách | 10 | 2 | 2 | 6 | 8:12 | 8 | 11 |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 2 | 0 | 8:2 | 14 |
Zilina
[3]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 20 | 11 | 5 | 4 | 43:25 | 38 | 3 | |
| Chủ | 10 | 7 | 2 | 1 | 24:11 | 23 | 1 | |
| Khách | 10 | 4 | 3 | 3 | 19:14 | 15 | 4 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 8:8 | 7 | ||
| Tất cả | 20 | 12 | 6 | 2 | 22:10 | 42 | 1 | 60% |
| Chủ | 10 | 8 | 2 | 0 | 13:4 | 26 | 1 | 80% |
| Khách | 10 | 4 | 4 | 2 | 9:6 | 16 | 5 | 40% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 2:3 | 7 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
13
14
13
14
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
T
T
2.5
1
T
T
Giao hữu
50
80
50
80
T
T
3.5
1.5
T
T
Giao hữu
04
06
04
06
Giao hữu
11
15
11
15
T
B
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
31
00
31
B
3
T
Giao hữu
00
12
00
12
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Cúp Slovkia
02
24
02
24
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
T
H
2.5
1
X
T
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
B
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
21
31
21
31
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
12
24
12
24
B
B
3
1/1.5
T
T
Cúp Slovkia
11
24
11
24
T
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
01
32
01
32
T
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
21
41
21
41
B
3
T
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
B
B
2/2.5
1
X
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
21
41
21
41
B
3
T
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
12
32
12
32
T
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1
X
X
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
B
T
2.5/3
1
T
H
Giao hữu
00
30
00
30
B
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
B
B
2.5
1
T
T
Cúp Slovkia
31
41
31
41
B
B
3
1/1.5
T
T
Cúp Slovkia
02
24
02
24
B
B
2.5/3
1
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
10
00
10
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
20
32
20
32
Giao hữu
02
04
02
04
Giao hữu
00
21
00
21
Giao hữu
00
01
00
01
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
20
32
20
32
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
B
B
3
1/1.5
H
T
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
H
3/3.5
1/1.5
X
X
Cúp Slovkia
11
31
11
31
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
00
41
00
41
T
B
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
01
04
01
04
T
T
3
1/1.5
T
X
Cúp Slovkia
00
01
00
01
B
B
3.5
1.5
X
X
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
21
32
21
32
H
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
T
T
3
1/1.5
H
T
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
21
41
21
41
T
3
T
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
10
22
10
22
H
3
T
Cúp Slovkia
02
08
02
08
Chưa có dữ liệu

