So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
FK Kraluv Dvur
[2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 10 | 8 | 1 | 1 | 28:15 | 25 | 2 |
| Chủ | 5 | 3 | 1 | 1 | 12:7 | 10 | 6 |
| Khách | 5 | 5 | 0 | 0 | 16:8 | 15 | 1 |
| Gần đây | 6 | 5 | 0 | 1 | 18:11 | 15 | |
| Tất cả | 10 | 3 | 5 | 2 | 11:9 | 14 | 8 |
| Chủ | 5 | 1 | 2 | 2 | 3:4 | 5 | 11 |
| Khách | 5 | 2 | 3 | 0 | 8:5 | 9 | 3 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 8:6 | 9 |
Ceske Budejovice
[1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 11 | 8 | 1 | 2 | 36:15 | 25 | 1 | |
| Chủ | 6 | 5 | 1 | 0 | 22:3 | 16 | 1 | |
| Khách | 5 | 3 | 0 | 2 | 14:12 | 9 | 3 | |
| Gần đây | 6 | 4 | 0 | 2 | 20:11 | 12 | ||
| Tất cả | 11 | 8 | 2 | 1 | 16:5 | 26 | 1 | 73% |
| Chủ | 6 | 5 | 1 | 0 | 10:1 | 16 | 1 | 83% |
| Khách | 5 | 3 | 1 | 1 | 6:4 | 10 | 2 | 60% |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 8:3 | 13 | 67% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
HT
FT
HDP
T/X
13
34
13
34
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
41
10
41
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
HT
FT
HDP
T/X
11
23
11
23
T
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
B
B
3.5
1.5
X
T
Cúp Séc
02
03
02
03
B
B
3.5
1.5
X
T
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
HT
FT
HDP
T/X
22
24
22
24
T
H
3
1/1.5
T
T
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1
X
H
Cúp Séc
10
41
10
41
T
T
3
1/1.5
T
X
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
T
H
3
1/1.5
T
T
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
HT
FT
HDP
T/X
11
13
11
13
T
H
3/3.5
1/1.5
T
T
Cúp Séc
22
34
22
34
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
T
B
3
1/1.5
T
X
Giao hữu
20
21
20
21
Giao hữu
22
42
22
42
Giao hữu
00
40
00
40
B
T
3
1/1.5
T
X
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
HT
FT
HDP
T/X
21
52
21
52
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
31
01
31
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
HT
FT
HDP
T/X
41
62
41
62
Chưa có dữ liệu
Cúp Séc
00
02
00
02
B
2.5/3
X
Chưa có dữ liệu
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
T
3.5
1.5
X
X
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
HT
FT
HDP
T/X
12
13
12
13
T
T
3.5/4
1.5
T
T
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
HT
FT
HDP
T/X
30
30
30
30
T
T
3.5
1.5
X
T
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
63
10
63
B
B
3.5
1/1.5
T
X
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
70
10
70
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
HT
FT
HDP
T/X
11
32
11
32
B
H
3
1
T
T
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
B
B
3
1
T
T
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
HT
FT
HDP
T/X
12
24
12
24
T
T
3
1/1.5
T
T
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp Séc
10
20
10
20
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
HT
FT
HDP
T/X
30
50
30
50
T
T
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
10
41
10
41
B
B
3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
T
T
2.5
1
X
T
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
T
T
3.5
1.5
T
X
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
B
T
2.5
1
T
T
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
H
B
2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
7 Ngày
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
14 Ngày
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
21 Ngày
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
7 Ngày
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
14 Ngày
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
21 Ngày



