Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
FK Loznica
[4]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 13 | 9 | 8 | 30:25 | 48 | 4 |
| Chủ | 15 | 10 | 3 | 2 | 18:9 | 33 | 3 |
| Khách | 15 | 3 | 6 | 6 | 12:16 | 15 | 9 |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 5:3 | 11 | |
| Tất cả | 30 | 8 | 17 | 5 | 12:10 | 41 | 5 |
| Chủ | 15 | 7 | 6 | 2 | 7:3 | 27 | 4 |
| Khách | 15 | 1 | 11 | 3 | 5:7 | 14 | 13 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 5 | 0 | 3:2 | 8 |
Macva Sabac
[2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 16 | 9 | 5 | 41:25 | 57 | 2 | |
| Chủ | 15 | 11 | 3 | 1 | 27:13 | 36 | 2 | |
| Khách | 15 | 5 | 6 | 4 | 14:12 | 21 | 4 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 6:3 | 11 | ||
| Tất cả | 30 | 11 | 15 | 4 | 22:9 | 48 | 2 | 37% |
| Chủ | 15 | 8 | 7 | 0 | 16:4 | 31 | 1 | 53% |
| Khách | 15 | 3 | 8 | 4 | 6:5 | 17 | 5 | 20% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 2:1 | 9 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng 1 Serbia
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
Hạng 1 Serbia
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
Hạng 1 Serbia
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Hạng 1 Serbia
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
2
H
Hạng 1 Serbia
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
H
2
0.5/1
X
X
Hạng 1 Serbia
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
B
2
0.5/1
X
X
Hạng 1 Serbia
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
H
1.5/2
0.5/1
T
T
Hạng 1 Serbia
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
H
1.5/2
0.5/1
X
X
Hạng 1 Serbia
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
T
H
2
0.5/1
T
T
Hạng 1 Serbia
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2
0.5/1
X
T
Hạng 1 Serbia
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
H
2
0.5/1
X
X
Hạng 1 Serbia
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
B
2
0.5/1
X
X
Hạng 1 Serbia
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
H
2
0.5/1
X
X
Hạng 1 Serbia
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2
0.5/1
H
T
Hạng 1 Serbia
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
B
2
0.5/1
H
X
Hạng 1 Serbia
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
B
T
2
0.5/1
T
X
Hạng 1 Serbia
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2
0.5/1
X
T
Hạng 1 Serbia
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
T
2/2.5
1
X
H
Hạng 1 Serbia
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
B
B
2/2.5
1
X
T
Hạng 1 Serbia
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Chưa có dữ liệu
Hạng 1 Serbia
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
H
1.5/2
0.5/1
X
X
Hạng 1 Serbia
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
B
2.5
T
Hạng 1 Serbia
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
B
T
2
0.5/1
T
X
Hạng 1 Serbia
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
H
2
0.5/1
X
X
Hạng 1 Serbia
HT
FT
HDP
T/X
11
13
11
13
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Giao hữu
00
01
00
01
B
H
2.5
1
X
X
Hạng 1 Serbia
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
T
2/2.5
0.5/1
X
X
Hạng 1 Serbia
HT
FT
HDP
T/X
31
41
31
41
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Giao hữu
00
11
00
11
T
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
02
02
02
02
Giao hữu
10
11
10
11
T
B
3.5
1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Hạng 1 Serbia
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
B
2
0.5/1
X
X
Hạng 1 Serbia
HT
FT
HDP
T/X
30
30
30
30
Hạng 1 Serbia
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
2
H
Hạng 1 Serbia
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
Hạng 1 Serbia
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Hạng 1 Serbia
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
H
1.5/2
0.5/1
X
X
Hạng 1 Serbia
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
T
2
0.5/1
T
T
Hạng 1 Serbia
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
H
1.5/2
0.5/1
X
X
Hạng 1 Serbia
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
2
0.5/1
H
X
Cúp Serbia
11
11
11
11
H
H
2/2.5
0.5/1
X
T
Hạng 1 Serbia
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2
0.5/1
X
T
Hạng 1 Serbia
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
2
X
Hạng 1 Serbia
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2
0.5/1
X
X
Giao hữu
11
14
11
14
Hạng 1 Serbia
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
H
2
0.5/1
H
T
Hạng 1 Serbia
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2
0.5/1
X
T
Cúp Serbia
00
11
00
11
H
H
2.5
1
X
X
Hạng 1 Serbia
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
T
T
2
0.5/1
T
T
Hạng 1 Serbia
HT
FT
HDP
T/X
03
03
03
03
T
T
2
0.5/1
T
T
Hạng 1 Serbia
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2
0.5/1
X
X
Chưa có dữ liệu

