Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
FK MAS Taborsko
[2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 17 | 11 | 3 | 3 | 36:16 | 36 | 2 |
| Chủ | 8 | 5 | 2 | 1 | 17:7 | 17 | 4 |
| Khách | 9 | 6 | 1 | 2 | 19:9 | 19 | 2 |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 15:6 | 11 | |
| Tất cả | 17 | 10 | 3 | 4 | 22:9 | 33 | 2 |
| Chủ | 8 | 5 | 1 | 2 | 9:4 | 16 | 4 |
| Khách | 9 | 5 | 2 | 2 | 13:5 | 17 | 2 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 0 | 3 | 8:4 | 9 |
Brno
[1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 17 | 14 | 2 | 1 | 41:13 | 44 | 1 | |
| Chủ | 9 | 7 | 1 | 1 | 20:8 | 22 | 1 | |
| Khách | 8 | 7 | 1 | 0 | 21:5 | 22 | 1 | |
| Gần đây | 6 | 5 | 1 | 0 | 14:3 | 16 | ||
| Tất cả | 17 | 11 | 5 | 1 | 19:4 | 38 | 1 | 65% |
| Chủ | 9 | 5 | 3 | 1 | 8:3 | 18 | 2 | 56% |
| Khách | 8 | 6 | 2 | 0 | 11:1 | 20 | 1 | 75% |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 2 | 0 | 7:1 | 14 | 67% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
B
2.5
1
T
H
Giao hữu
20
40
20
40
Giao hữu
00
00
00
00
Giao hữu
00
11
00
11
B
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
10
10
10
10
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
01
03
01
03
T
T
3
1/1.5
H
X
Giao hữu
20
31
20
31
T
T
3.5
1.5
T
T
Giao hữu
03
43
03
43
B
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
21
22
21
22
T
B
2.5
1
T
T
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
B
2.5/3
1
X
H
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
03
03
03
03
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
30
61
30
61
T
T
2.5/3
1
T
T
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
T
T
2.5
1
T
T
Cúp Séc
14
16
14
16
B
2.5
T
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
T
H
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
03
13
03
13
T
T
2/2.5
1
T
T
Cúp Séc
02
04
02
04
T
T
3.5
1.5
T
T
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
H
T
2.5
1
T
T
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
B
2.5
1
X
X
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
T
2.5
1
T
H
Cúp Séc
00
12
00
12
B
T
2.5/3
1
T
X
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
T
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
T
2.5/3
1
X
X
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
B
B
2.5
1
T
T
Cộng hòa Séc Tipsport liga
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
3
1/1.5
X
X
Cộng hòa Séc Tipsport liga
HT
FT
HDP
T/X
13
14
13
14
T
T
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
41
41
41
41
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
01
22
01
22
T
2.5/3
T
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
21
21
21
21
T
T
3
1/1.5
H
T
Giao hữu
00
11
00
11
Giao hữu
11
71
11
71
Giao hữu
01
01
01
01
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
11
21
11
21
Giao hữu
20
20
20
20
Cúp Séc
00
03
00
03
B
H
2.5/3
1
T
X
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
31
52
31
52
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
10
41
10
41
T
T
3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1
X
H
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
T
3
1/1.5
H
X
Cúp Séc
20
21
20
21
T
T
3
1/1.5
H
T
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
03
14
03
14
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Cúp Séc
02
04
02
04
T
T
3.5
1.5
T
T
Chưa có dữ liệu

