Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
FK MAS Taborsko
[7]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 9 | 3 | 4 | 2 | 13:12 | 13 | 7 |
| Chủ | 4 | 1 | 2 | 1 | 8:6 | 5 | 12 |
| Khách | 5 | 2 | 2 | 1 | 5:6 | 8 | 3 |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 9:9 | 8 | |
| Tất cả | 9 | 4 | 1 | 4 | 7:7 | 13 | 8 |
| Chủ | 4 | 1 | 0 | 3 | 3:5 | 3 | 13 |
| Khách | 5 | 3 | 1 | 1 | 4:2 | 10 | 4 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 0 | 3 | 6:6 | 9 |
MFK Karvina
[1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 9 | 6 | 0 | 3 | 19:12 | 18 | 1 | |
| Chủ | 4 | 4 | 0 | 0 | 9:2 | 12 | 1 | |
| Khách | 5 | 2 | 0 | 3 | 10:10 | 6 | 6 | |
| Gần đây | 6 | 4 | 0 | 2 | 16:9 | 12 | ||
| Tất cả | 9 | 4 | 4 | 1 | 10:4 | 16 | 4 | 44% |
| Chủ | 4 | 1 | 3 | 0 | 2:0 | 6 | 7 | 25% |
| Khách | 5 | 3 | 1 | 1 | 8:4 | 10 | 2 | 60% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 3 | 0 | 8:3 | 12 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Giao hữu
20
21
20
21
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
21
41
21
41
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Cúp Séc
02
05
02
05
B
B
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
13
33
13
33
B
B
2.5
1
T
T
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
T
2.5
1
X
H
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp Séc
00
04
00
04
T
B
3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
T
T
2.5
1
T
T
Cúp Séc
01
01
01
01
H
T
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
T
T
2.5
1
T
H
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
T
B
2.5/3
1
T
H
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
Giao hữu
11
21
11
21
T
B
3
1/1.5
H
T
Giao hữu
20
30
20
30
B
B
3
1/1.5
H
T
Giao hữu
20
30
20
30
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
21
24
21
24
B
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Giao hữu
01
03
01
03
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Séc
02
05
02
05
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Séc
00
30
00
30
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
Cúp Séc
14
16
14
16
B
2.5
T
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
12
23
12
23
B
B
2.5
1
T
T
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp Séc
00
20
00
20
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
2.5
X
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
2.5
X
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
T
2.5
T
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
2.5
X
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
2.5
X
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
T
2/2.5
T
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
00
13
00
13
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
2/2.5
X
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
11
11
11
11
B
B
3/3.5
1.5
X
T
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
20
32
20
32
B
T
3/3.5
1.5
T
T
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
02
32
02
32
B
T
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
B
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Cúp Séc
01
11
01
11
B
H
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
23
25
23
25
T
T
2.5
1
T
T
Cúp Séc
01
04
01
04
T
T
3.5
1.5
T
X
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
T
T
2.5
1
T
T
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
B
2.5
1
X
X
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
Giao hữu
01
21
01
21
Giao hữu
10
20
10
20
Giao hữu
01
21
01
21
Giao hữu
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Séc
20
40
20
40
B
B
3
1/1.5
T
T
Cúp Séc
11
13
11
13
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Séc
11
13
11
13
B
H
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Séc
11
12
11
12
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Hạng 2 Séc
14 Ngày
Hạng 2 Séc
22 Ngày
Hạng 2 Séc
29 Ngày
Hạng 2 Séc
14 Ngày
Hạng 2 Séc
21 Ngày
Hạng 2 Séc
29 Ngày



