Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
FK MAS Taborsko
[2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 11 | 8 | 1 | 2 | 21:10 | 25 | 2 |
| Chủ | 5 | 3 | 1 | 1 | 8:5 | 10 | 5 |
| Khách | 6 | 5 | 0 | 1 | 13:5 | 15 | 2 |
| Gần đây | 6 | 5 | 1 | 0 | 12:4 | 16 | |
| Tất cả | 11 | 7 | 3 | 1 | 14:5 | 24 | 1 |
| Chủ | 5 | 3 | 1 | 1 | 5:3 | 10 | 3 |
| Khách | 6 | 4 | 2 | 0 | 9:2 | 14 | 2 |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 2 | 0 | 8:1 | 14 |
Viktoria Zizkov
[5]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 11 | 6 | 2 | 3 | 16:12 | 20 | 5 | |
| Chủ | 6 | 3 | 1 | 2 | 6:6 | 10 | 6 | |
| Khách | 5 | 3 | 1 | 1 | 10:6 | 10 | 4 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 7:6 | 10 | ||
| Tất cả | 11 | 4 | 4 | 3 | 8:7 | 16 | 7 | 36% |
| Chủ | 6 | 2 | 1 | 3 | 3:5 | 7 | 10 | 33% |
| Khách | 5 | 2 | 3 | 0 | 5:2 | 9 | 4 | 40% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 2:5 | 5 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
T
T
2.5
1
T
T
Cúp Séc
14
16
14
16
B
2.5
T
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
T
H
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
03
13
03
13
T
T
2/2.5
1
T
T
Cúp Séc
02
04
02
04
T
T
3.5
1.5
T
T
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
T
T
3
1/1.5
H
X
Cúp Séc
05
08
05
08
T
T
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
12
23
12
23
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
H
T
2.5
1
T
T
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
21
31
21
31
T
T
2.5
1
T
T
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
Giao hữu
01
03
01
03
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
12
22
12
22
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Giao hữu
01
01
01
01
T
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
01
41
01
41
B
T
3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
H
2.5
1
X
X
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2/2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
01
01
01
01
T
T
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
B
2.5
1
X
X
Giao hữu
20
31
20
31
B
B
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
B
B
2.5/3
1
T
H
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
20
50
20
50
T
T
2.5/3
1
T
T
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
11
41
11
41
B
H
2.5
1
T
T
Cộng hòa Séc Tipsport liga
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
H
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
13
00
13
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
H
2.5/3
1
X
X
Giao hữu
20
20
20
20
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
T
2.5/3
1
X
X
Giao hữu
00
10
00
10
H
3
X
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
12
13
12
13
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
12
36
12
36
T
T
3.5
1/1.5
T
T
Giao hữu
10
30
10
30
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
T
2.5
1
T
H
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
T
Giao hữu
10
31
10
31
B
B
2.5/3
1
T
H
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
B
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
T
T
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
03
14
03
14
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
T
T
2.5
1
X
T
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
H
2.5
1
X
X
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
3
1/1.5
X
X
Cúp Séc
01
11
01
11
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
22
22
22
22
T
T
2.5
1
T
T
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
01
32
01
32
B
T
2.5
1
T
H
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
T
T
2.5
1
X
T
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
T
H
2.5
1
T
X
Giao hữu
10
40
10
40
B
B
3/3.5
1/1.5
T
X
Giao hữu
01
14
01
14
B
B
3/3.5
1/1.5
T
X
Giao hữu
01
01
01
01
B
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
21
32
21
32
T
B
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
12
24
12
24
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Giao hữu
20
20
20
20
B
B
3.5
1.5
X
T
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
31
62
31
62
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu

