Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
FK Mogren Budva
[3]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 1 | 1 | 0 | 0 | 3:1 | 3 | 3 |
| Chủ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 5 |
| Khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 3:1 | 3 | 2 |
| Gần đây | 1 | 1 | 0 | 0 | 3:1 | 3 | |
| Tất cả | 1 | 1 | 0 | 0 | 3:1 | 3 | 4 |
| Chủ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 5 |
| Khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 3:1 | 3 | 1 |
| 6 trận gần đây | 1 | 1 | 0 | 0 | 3:1 | 3 |
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 1 | 0 | 1 | 0 | 1:1 | 1 | 7 | |
| Chủ | 1 | 0 | 1 | 0 | 1:1 | 1 | 4 | |
| Khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 6 | |
| Gần đây | 1 | 0 | 1 | 0 | 1:1 | 1 | ||
| Tất cả | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:1 | 0 | 8 | 0% |
| Chủ | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:1 | 0 | 9 | 0% |
| Khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 8 | 0% |
| 6 trận gần đây | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:1 | 0 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng 2 Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
13
13
13
13
VĐQG Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
B
2.5/3
T
VĐQG Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
02
05
02
05
B
2.5
T
VĐQG Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
00
03
00
03
T
3/3.5
X
VĐQG Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
VĐQG Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
30
40
30
40
VĐQG Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
VĐQG Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
VĐQG Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
VĐQG Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
01
32
01
32
VĐQG Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
VĐQG Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
30
50
30
50
VĐQG Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
VĐQG Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
VĐQG Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
VĐQG Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
VĐQG Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
30
30
30
30
B
3
H
VĐQG Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
H
2/2.5
X
VĐQG Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
2.5/3
X
VĐQG Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
B
3/3.5
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
VĐQG Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
22
42
22
42
B
2.5
T
VĐQG Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
2.5
X
VĐQG Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
Cúp Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
12
23
12
23
T
2/2.5
T
Cúp Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
11
23
11
23
B
2.5
T
VĐQG Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
VĐQG Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
VĐQG Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
VĐQG Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
2
X
VĐQG Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
VĐQG Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
VĐQG Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
H
2/2.5
X
VĐQG Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
VĐQG Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
VĐQG Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
VĐQG Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
VĐQG Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
12
35
12
35
VĐQG Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
VĐQG Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
13
24
13
24
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
Giao hữu
00
31
00
31
Giao hữu
00
20
00
20
Giao hữu
00
01
00
01
VĐQG Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
Hạng 2 Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
Hạng 2 Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
22
42
22
42
B
T
2.5
1
T
T
Hạng 2 Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
Hạng 2 Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
B
B
2/2.5
1
T
T
Hạng 2 Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
20
32
20
32
Hạng 2 Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
B
2.5
1
X
X
Hạng 2 Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
2.5
X
Hạng 2 Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
B
B
2/2.5
1
T
H
Hạng 2 Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
T
H
2.5
1
T
T
Hạng 2 Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
B
B
3
1/1.5
H
T
Hạng 2 Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
T
2/2.5
1
T
H
Hạng 2 Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
30
42
30
42
T
T
2/2.5
1
T
T
Hạng 2 Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
11
51
11
51
B
H
2
0.5/1
T
T
Hạng 2 Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
00
31
00
31
T
B
2.5
1
T
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Hạng 2 Montenegro
6 Ngày
Hạng 2 Montenegro
13 Ngày
Hạng 2 Montenegro
20 Ngày
Hạng 2 Montenegro
6 Ngày
Hạng 2 Montenegro
13 Ngày
Hạng 2 Montenegro
20 Ngày
Grbalj Radanovici



