Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
FK Napredak Krusevac
[16]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 15 | 1 | 5 | 9 | 11:32 | 8 | 16 |
| Chủ | 7 | 1 | 1 | 5 | 9:21 | 4 | 16 |
| Khách | 8 | 0 | 4 | 4 | 2:11 | 4 | 15 |
| Gần đây | 6 | 0 | 1 | 5 | 3:15 | 1 | |
| Tất cả | 15 | 2 | 4 | 9 | 3:18 | 10 | 16 |
| Chủ | 7 | 2 | 0 | 5 | 3:12 | 6 | 16 |
| Khách | 8 | 0 | 4 | 4 | 0:6 | 4 | 15 |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 0 | 6 | 0:10 | 0 |
Cukaricki
[6]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 13 | 6 | 3 | 4 | 21:18 | 21 | 6 | |
| Chủ | 8 | 5 | 2 | 1 | 15:9 | 17 | 4 | |
| Khách | 5 | 1 | 1 | 3 | 6:9 | 4 | 12 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 11:6 | 11 | ||
| Tất cả | 13 | 7 | 2 | 4 | 11:8 | 23 | 5 | 54% |
| Chủ | 8 | 6 | 1 | 1 | 8:3 | 19 | 1 | 75% |
| Khách | 5 | 1 | 1 | 3 | 3:5 | 4 | 14 | 20% |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 0 | 2 | 6:3 | 12 | 67% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Serbia
01
01
01
01
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Serbia
10
11
10
11
T
B
2.5/3
1
X
H
Cúp Serbia
20
30
20
30
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Serbia
04
14
04
14
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Serbia
20
40
20
40
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Serbia
01
03
01
03
B
2.5/3
T
VĐQG Serbia
10
21
10
21
B
2.5
T
VĐQG Serbia
13
13
13
13
B
2/2.5
T
VĐQG Serbia
20
30
20
30
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Serbia
10
31
10
31
T
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Serbia
00
00
00
00
T
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Serbia
00
00
00
00
T
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Serbia
03
27
03
27
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Serbia
00
00
00
00
T
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Serbia
10
22
10
22
H
T
2.5
1
T
H
VĐQG Serbia
00
10
00
10
B
T
2.5
1
X
X
Giao hữu
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
Giao hữu
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
Giao hữu
20
22
20
22
Chưa có dữ liệu
VĐQG Serbia
00
10
00
10
B
T
2.5
1
X
X
VĐQG Serbia
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Serbia
20
21
20
21
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Serbia
00
00
00
00
T
T
3
X
VĐQG Serbia
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Serbia
01
21
01
21
H
T
2.5
1
T
H
VĐQG Serbia
10
10
10
10
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Serbia
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Serbia
10
10
10
10
H
B
2.5
1
X
H
VĐQG Serbia
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Serbia
20
30
20
30
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Serbia
01
12
01
12
B
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Serbia
00
10
00
10
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Serbia
00
30
00
30
B
T
2.5
1
T
X
VĐQG Serbia
00
31
00
31
T
H
2.5
1
T
X
VĐQG Serbia
10
10
10
10
H
B
2.5
1
X
H
VĐQG Serbia
20
52
20
52
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Serbia
01
21
01
21
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Serbia
10
11
10
11
H
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Serbia
21
32
21
32
T
T
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Serbia
20
41
20
41
T
T
2.5
1
T
T
Cúp Serbia
01
22
01
22
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Serbia
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Serbia
10
11
10
11
B
T
2.5
1
X
H
VĐQG Serbia
10
10
10
10
T
2.5
X
VĐQG Serbia
10
11
10
11
B
2.5
X
VĐQG Serbia
21
42
21
42
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Serbia
00
31
00
31
B
T
2.5
1
T
X
VĐQG Serbia
02
13
02
13
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Serbia
10
21
10
21
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Serbia
20
31
20
31
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Serbia
10
11
10
11
B
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Serbia
13
13
13
13
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Serbia
00
10
00
10
T
B
2.5
1
X
X
Giao hữu
02
02
02
02
Giao hữu
11
23
11
23
B
B
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
10
12
10
12
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
01
01
01
01
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Serbia
12
22
12
22
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Serbia
02
03
02
03
T
T
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu

