Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
FK Napredak Krusevac
[16]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 20 | 2 | 6 | 12 | 17:40 | 12 | 16 |
| Chủ | 10 | 2 | 2 | 6 | 12:24 | 8 | 15 |
| Khách | 10 | 0 | 4 | 6 | 5:16 | 4 | 16 |
| Gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 6:9 | 4 | |
| Tất cả | 20 | 3 | 4 | 13 | 4:24 | 13 | 16 |
| Chủ | 10 | 3 | 0 | 7 | 4:14 | 9 | 16 |
| Khách | 10 | 0 | 4 | 6 | 0:10 | 4 | 16 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 0 | 5 | 1:7 | 3 |
FK Javor Ivanjica
[13]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 20 | 5 | 6 | 9 | 22:32 | 21 | 13 | |
| Chủ | 10 | 4 | 3 | 3 | 14:12 | 15 | 11 | |
| Khách | 10 | 1 | 3 | 6 | 8:20 | 6 | 14 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 3:10 | 4 | ||
| Tất cả | 20 | 5 | 8 | 7 | 10:13 | 23 | 10 | 25% |
| Chủ | 10 | 4 | 5 | 1 | 7:3 | 17 | 8 | 40% |
| Khách | 10 | 1 | 3 | 6 | 3:10 | 6 | 15 | 10% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 1:4 | 5 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Giao hữu
00
01
00
01
Giao hữu
20
30
20
30
Giao hữu
00
00
00
00
Giao hữu
11
22
11
22
VĐQG Serbia
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Serbia
20
32
20
32
T
B
3/3.5
1.5
T
T
VĐQG Serbia
10
21
10
21
T
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Serbia
20
21
20
21
H
B
2.5
1
T
T
VĐQG Serbia
01
11
01
11
T
B
2.5
1
X
H
VĐQG Serbia
01
01
01
01
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Serbia
10
11
10
11
T
B
2.5/3
1
X
H
Cúp Serbia
20
30
20
30
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Serbia
04
14
04
14
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Serbia
20
40
20
40
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Serbia
01
03
01
03
B
2.5/3
T
VĐQG Serbia
10
21
10
21
B
2.5
T
VĐQG Serbia
13
13
13
13
B
2/2.5
T
VĐQG Serbia
20
30
20
30
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Serbia
10
31
10
31
T
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Serbia
00
00
00
00
T
H
2/2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Serbia
00
00
00
00
T
H
2/2.5
1
X
X
Cúp Serbia
00
00
00
00
B
B
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Serbia
00
30
00
30
T
B
2/2.5
0.5/1
T
X
VĐQG Serbia
02
02
02
02
T
T
2/2.5
1
X
T
VĐQG Serbia
00
01
00
01
B
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Serbia
01
21
01
21
B
T
2.5
1
T
H
VĐQG Serbia
01
24
01
24
B
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Serbia
01
11
01
11
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Serbia
10
30
10
30
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Serbia
00
11
00
11
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Serbia
10
22
10
22
H
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Serbia
00
01
00
01
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Serbia
11
21
11
21
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Serbia
00
30
00
30
T
B
2/2.5
0.5/1
T
X
VĐQG Serbia
00
10
00
10
B
T
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Serbia
21
31
21
31
T
T
2
0.5/1
T
T
Giao hữu
00
10
00
10
B
2.5
X
VĐQG Serbia
43
43
43
43
T
2.5
T
VĐQG Serbia
00
00
00
00
B
2
X
Cúp Serbia
10
21
10
21
T
2/2.5
T
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
10
10
10
10
Giao hữu
10
20
10
20
Giao hữu
01
02
01
02
VĐQG Serbia
10
12
10
12
B
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Serbia
10
11
10
11
T
B
2.5
1
X
H
VĐQG Serbia
00
01
00
01
B
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Serbia
10
40
10
40
B
B
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Serbia
00
10
00
10
T
T
3/3.5
1.5
X
X
VĐQG Serbia
20
20
20
20
B
B
2.5
1
X
T
VĐQG Serbia
21
23
21
23
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Serbia
00
11
00
11
B
B
2/2.5
1
X
X
Cúp Serbia
22
24
22
24
B
H
2.5
1
T
T
VĐQG Serbia
12
12
12
12
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Serbia
12
32
12
32
T
B
2.5
1
T
T
Giao hữu
32
33
32
33
VĐQG Serbia
10
10
10
10
B
2.5
X
VĐQG Serbia
10
21
10
21
T
2/2.5
T
VĐQG Serbia
11
21
11
21
B
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Serbia
00
20
00
20
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Serbia
10
22
10
22
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu

