Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
FK Napredak Krusevac
[15]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 18 | 4 | 5 | 9 | 16:25 | 17 | 15 |
| Chủ | 9 | 3 | 1 | 5 | 10:14 | 10 | 14 |
| Khách | 9 | 1 | 4 | 4 | 6:11 | 7 | 12 |
| Gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 5:10 | 4 | |
| Tất cả | 18 | 3 | 8 | 7 | 7:12 | 17 | 14 |
| Chủ | 9 | 2 | 3 | 4 | 4:7 | 9 | 11 |
| Khách | 9 | 1 | 5 | 3 | 3:5 | 8 | 13 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 3:5 | 6 |
Radnicki Nis
[7]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 18 | 7 | 4 | 7 | 28:36 | 25 | 7 | |
| Chủ | 9 | 5 | 3 | 1 | 16:11 | 18 | 3 | |
| Khách | 9 | 2 | 1 | 6 | 12:25 | 7 | 13 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 10:13 | 7 | ||
| Tất cả | 18 | 6 | 5 | 7 | 13:16 | 23 | 9 | 33% |
| Chủ | 9 | 5 | 2 | 2 | 9:5 | 17 | 2 | 56% |
| Khách | 9 | 1 | 3 | 5 | 4:11 | 6 | 14 | 11% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 6:6 | 7 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Serbia
12
32
12
32
B
T
2/2.5
1
T
T
Cúp Serbia
00
00
00
00
B
B
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Serbia
01
12
01
12
B
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Serbia
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1
X
X
VĐQG Serbia
11
21
11
21
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Serbia
00
10
00
10
T
T
2.5/3
1
X
X
Cúp Serbia
21
22
21
22
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Serbia
02
03
02
03
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Serbia
00
00
00
00
T
T
3
X
VĐQG Serbia
01
21
01
21
T
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Serbia
00
00
00
00
H
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Serbia
12
12
12
12
B
B
2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Serbia
10
20
10
20
T
T
4
1.5/2
X
X
VĐQG Serbia
10
13
10
13
B
T
2.5
1
T
H
VĐQG Serbia
00
12
00
12
T
T
2.5
1
T
X
VĐQG Serbia
10
20
10
20
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Serbia
21
31
21
31
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Serbia
00
11
00
11
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Serbia
10
11
10
11
T
B
2.5
1
X
H
VĐQG Serbia
00
01
00
01
T
T
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Serbia
21
31
21
31
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Serbia
00
10
00
10
T
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Serbia
10
11
10
11
T
B
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Serbia
12
12
12
12
B
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Serbia
00
20
00
20
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Serbia
12
32
12
32
B
T
2.5
1
T
T
VĐQG Serbia
02
04
02
04
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Serbia
10
11
10
11
H
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Serbia
12
42
12
42
B
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Serbia
01
12
01
12
T
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Serbia
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Serbia
00
11
00
11
H
H
2.5
1
X
X
VĐQG Serbia
30
41
30
41
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Serbia
32
33
32
33
H
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Serbia
12
12
12
12
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Serbia
11
33
11
33
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Serbia
21
41
21
41
B
B
3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Serbia
11
31
11
31
T
H
2.5
1
T
T
VĐQG Serbia
01
13
01
13
T
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Serbia
01
02
01
02
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Serbia
01
12
01
12
B
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Serbia
21
31
21
31
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Serbia
11
41
11
41
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Serbia
21
22
21
22
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Serbia
01
21
01
21
T
B
2.5
1
T
H
VĐQG Serbia
02
13
02
13
T
T
2.5
1
T
T
Cúp Serbia
02
06
02
06
VĐQG Serbia
10
11
10
11
B
T
3
1
X
H
VĐQG Serbia
30
51
30
51
B
B
3.5
T
VĐQG Serbia
10
11
10
11
B
T
2.5
1
X
H
VĐQG Serbia
00
33
00
33
T
T
2.5
1
T
X
VĐQG Serbia
20
32
20
32
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Serbia
00
02
00
02
T
B
2.5
1
X
X
VĐQG Serbia
10
31
10
31
B
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Serbia
11
21
11
21
T
H
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Serbia
21
31
21
31
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Serbia
20
40
20
40
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Serbia
00
10
00
10
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Serbia
20
20
20
20
B
B
2.5
1
X
T
Giao hữu
02
03
02
03
T
T
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu

