Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
FK Napredak Krusevac
[12]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 9 | 8 | 13 | 29:40 | 35 | 12 |
| Chủ | 15 | 6 | 3 | 6 | 17:22 | 21 | 9 |
| Khách | 15 | 3 | 5 | 7 | 12:18 | 14 | 12 |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 6:8 | 8 | |
| Tất cả | 30 | 5 | 16 | 9 | 13:19 | 31 | 13 |
| Chủ | 15 | 4 | 6 | 5 | 8:10 | 18 | 12 |
| Khách | 15 | 1 | 10 | 4 | 5:9 | 13 | 14 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 5:5 | 7 |
Tekstilac
[15]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 9 | 4 | 17 | 25:52 | 31 | 15 | |
| Chủ | 15 | 5 | 2 | 8 | 14:23 | 17 | 14 | |
| Khách | 15 | 4 | 2 | 9 | 11:29 | 14 | 13 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 7:11 | 7 | ||
| Tất cả | 30 | 8 | 12 | 10 | 12:19 | 36 | 8 | 27% |
| Chủ | 15 | 5 | 6 | 4 | 5:6 | 21 | 7 | 33% |
| Khách | 15 | 3 | 6 | 6 | 7:13 | 15 | 13 | 20% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 4:5 | 8 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Serbia
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Cúp Serbia
01
21
01
21
T
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Serbia
00
10
00
10
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Serbia
22
42
22
42
B
T
2.5
1
T
T
VĐQG Serbia
20
21
20
21
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Serbia
20
20
20
20
B
B
2/2.5
1
X
T
VĐQG Serbia
11
11
11
11
B
B
2/2.5
1
X
T
VĐQG Serbia
00
10
00
10
B
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Serbia
02
04
02
04
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Serbia
00
02
00
02
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Serbia
10
11
10
11
T
T
2/2.5
1
X
H
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
2.5/3
X
Giao hữu
02
23
02
23
Giao hữu
01
03
01
03
Giao hữu
01
01
01
01
VĐQG Serbia
00
02
00
02
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Serbia
00
21
00
21
T
H
2.5
1
T
X
VĐQG Serbia
12
32
12
32
B
T
2/2.5
1
T
T
Cúp Serbia
00
00
00
00
B
B
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Serbia
01
12
01
12
B
B
2/2.5
1
T
H
Chưa có dữ liệu
VĐQG Serbia
11
11
11
11
B
B
2/2.5
1
X
T
VĐQG Serbia
00
00
00
00
H
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Serbia
10
20
10
20
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Serbia
12
12
12
12
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Serbia
00
12
00
12
B
H
2/2.5
1
T
X
VĐQG Serbia
10
30
10
30
B
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Serbia
02
14
02
14
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Serbia
11
11
11
11
T
T
2/2.5
1
X
T
VĐQG Serbia
00
01
00
01
B
T
2.5/3
1
X
X
VĐQG Serbia
00
12
00
12
T
T
2.5/3
1
T
X
VĐQG Serbia
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Serbia
12
23
12
23
T
T
2.5
1
T
T
Giao hữu
00
20
00
20
Giao hữu
00
11
00
11
Giao hữu
00
20
00
20
B
H
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
11
15
11
15
B
H
2.5/3
1
T
T
Giao hữu
00
01
00
01
Giao hữu
11
23
11
23
B
H
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Serbia
00
10
00
10
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Serbia
10
10
10
10
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Serbia
30
60
30
60
B
B
3.5/4
1.5
T
T
VĐQG Serbia
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu

