Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
FK Napredak Krusevac
[16]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 12 | 1 | 4 | 7 | 9:26 | 7 | 16 |
| Chủ | 5 | 1 | 1 | 3 | 8:16 | 4 | 16 |
| Khách | 7 | 0 | 3 | 4 | 1:10 | 3 | 12 |
| Gần đây | 6 | 1 | 0 | 5 | 5:16 | 3 | |
| Tất cả | 12 | 2 | 4 | 6 | 3:12 | 10 | 15 |
| Chủ | 5 | 2 | 0 | 3 | 3:7 | 6 | 15 |
| Khách | 7 | 0 | 4 | 3 | 0:5 | 4 | 12 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 0 | 5 | 2:9 | 3 |
Vojvodina
[3]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 11 | 6 | 3 | 2 | 19:9 | 21 | 3 | |
| Chủ | 6 | 4 | 2 | 0 | 14:5 | 14 | 2 | |
| Khách | 5 | 2 | 1 | 2 | 5:4 | 7 | 6 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 8:5 | 8 | ||
| Tất cả | 11 | 3 | 5 | 3 | 6:5 | 14 | 9 | 27% |
| Chủ | 6 | 2 | 3 | 1 | 4:2 | 9 | 8 | 33% |
| Khách | 5 | 1 | 2 | 2 | 2:3 | 5 | 7 | 20% |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 3 | 3 | 1:4 | 3 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Serbia
20
40
20
40
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Serbia
01
03
01
03
B
2.5/3
T
VĐQG Serbia
10
21
10
21
B
2.5
T
VĐQG Serbia
13
13
13
13
B
2/2.5
T
VĐQG Serbia
20
30
20
30
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Serbia
10
31
10
31
T
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Serbia
00
00
00
00
T
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Serbia
00
00
00
00
T
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Serbia
03
27
03
27
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Serbia
00
00
00
00
T
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Serbia
10
22
10
22
H
T
2.5
1
T
H
VĐQG Serbia
00
10
00
10
B
T
2.5
1
X
X
Giao hữu
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
Giao hữu
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
Giao hữu
20
22
20
22
Giao hữu
00
01
00
01
B
B
2
0.5/1
X
X
VĐQG Serbia
00
10
00
10
H
B
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Serbia
00
00
00
00
H
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Serbia
01
21
01
21
B
T
2.5
1
T
H
Chưa có dữ liệu
VĐQG Serbia
10
11
10
11
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Serbia
00
12
00
12
T
T
2.5
1
T
X
VĐQG Serbia
40
50
40
50
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Serbia
20
20
20
20
B
B
2.5
1
X
T
VĐQG Serbia
00
00
00
00
T
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Serbia
01
02
01
02
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Serbia
00
10
00
10
B
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Serbia
00
20
00
20
B
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Serbia
00
10
00
10
B
T
2.5
1
X
X
VĐQG Serbia
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Serbia
00
10
00
10
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Serbia
00
01
00
01
B
T
2.5
1
X
X
VĐQG Serbia
11
21
11
21
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Serbia
00
02
00
02
B
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Serbia
20
50
20
50
T
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Serbia
00
00
00
00
B
B
2
0.5/1
X
X
VĐQG Serbia
01
01
01
01
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Serbia
00
10
00
10
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Serbia
10
10
10
10
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Serbia
00
31
00
31
B
T
2/2.5
0.5/1
T
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Serbia
11
41
11
41
T
B
2.5
1
T
T
VĐQG Serbia
10
10
10
10
B
2.5/3
X
VĐQG Serbia
01
11
01
11
B
2.5/3
X
VĐQG Serbia
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Serbia
00
31
00
31
T
B
2.5
1
T
X
Giao hữu
10
33
10
33
VĐQG Serbia
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Serbia
20
20
20
20
T
T
2.5
1
X
T
VĐQG Serbia
00
22
00
22
B
B
2.5
1
T
X
VĐQG Serbia
11
12
11
12
T
H
2.5
1
T
T
VĐQG Serbia
01
13
01
13
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Serbia
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
Giao hữu
41
71
41
71
Giao hữu
00
00
00
00
Giao hữu
01
22
01
22
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
01
12
01
12
T
T
3
1/1.5
H
X
Giao hữu
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Serbia
20
32
20
32
B
B
2.5
1
T
T
Cúp Serbia
10
30
10
30
B
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Serbia
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu

